Giống đực và giống cái: tāʾ marbūṭa ة

Mọi danh từ đều có giống

Danh từ tiếng Ả Rập là giống đực hoặc giống cái. Phần lớn từ giống cái tận cùng bằng ة (tāʾ marbūṭa): طَالِب → طَالِبَة (nữ sinh viên), صَدِيق → صَدِيقَة (bạn nữ). Ở cuối câu, ة đọc là -a: ṭāliba. Một vài từ là giống cái mà không có nó: شَمْس, أُمّ, دَار.

Giống đựcGiống cáiNghĩa
طَالِبطَالِبَةsinh viên
طَبِيبطَبِيبَةbác sĩ
مُهَنْدِسمُهَنْدِسَةkỹ sư
صَدِيقصَدِيقَةbạn
طَوِيلطَوِيلَةcao, dài
سَعِيدسَعِيدَةvui, hạnh phúc

Tính từ theo giống của cái nó mô tả: هُوَ طَوِيلٌ – هِيَ طَوِيلَةٌ. Với danh từ giống cái không có ة, tính từ vẫn mang nó: الشَّمْسُ جَمِيلَةٌ (mặt trời đẹp).

مُوسَى طَوِيلٌ، وَهُدَى قَصِيرَةٌ.Musa cao, còn Huda thấp.

لَيْلَى صَدِيقَةٌ، وَهِيَ سَعِيدَةٌ.Layla là bạn, và cô ấy vui.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
طَالِبَةnữ sinh viên, nữ sinhهُدَى طَالِبَةٌ.
Huda là sinh viên.
مُدَرِّسَةcô giáoمُدَرِّسَةٌ نَشِيطَةٌ
một cô giáo năng động
طَبِيبَةnữ bác sĩأُمِّي طَبِيبَةٌ.
Mẹ tôi là bác sĩ.
مُهَنْدِسَةnữ kỹ sưلَيْلَى مُهَنْدِسَةٌ.
Layla là kỹ sư.
صَدِيقbạn (nam)كَرِيمٌ صَدِيقٌ.
Karim là bạn.
صَدِيقَةbạn (nữ)أَمَلُ صَدِيقَةٌ.
Amal là bạn.
طَوِيلcao; dàiسَمِيرٌ طَوِيلٌ.
Samir cao.
قَصِيرngắn; thấpالدَّرْسُ قَصِيرٌ.
Bài học ngắn.
جَدِيدmớiثَوْب جَدِيد
một chiếc áo mới
جَمِيلđẹpالْقَمَرُ جَمِيلٌ.
Mặt trăng đẹp.
سَعِيدvui, hạnh phúcأَنَا سَعِيدٌ.
Tôi vui.
مَشْغُولbậnالطَّبِيبُ مَشْغُولٌ.
Bác sĩ đang bận.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:

  • chọn đáp án: 4
  • điền vào chỗ trống: 2
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Từ nào có nghĩa là “nữ sinh viên, nữ sinh”?

  1. صَدِيقَة
  2. طَالِب
  3. طَبِيبَة
  4. طَالِبَة

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.