Gần và xa
| Giống | Gần: này | Xa: kia |
|---|---|---|
| giống đực | هٰذَا | ذٰلِكَ |
| giống cái | هٰذِهِ | تِلْكَ |
ذٰلِكَ (dhālika) và تِلْكَ (tilka) chỉ những gì ở xa. Chúng dùng như هٰذَا: với danh từ không xác định là câu – ذٰلِكَ رَجُلٌ, “kia là một người đàn ông”; với mạo từ là cụm từ – ذٰلِكَ الرَّجُلُ, “người đàn ông kia”. Lưu ý امْرَأَة (imraʾa, phụ nữ): có mạo từ là الْمَرْأَة (al-marʾa).
Cái nào? Của ai?
أَيّ (ʾayy, nào) đứng trước danh từ không xác định: أَيُّ سَيَّارَةٍ؟ – “xe nào?”. لِمَنْ (li-man, của ai) hỏi về chủ sở hữu: لِمَنْ هٰذَا الْكِتَابُ؟ – câu đáp cũng dùng لِـ: لِمُوسَى (“của Musa”). Và với هَلْ: هَلْ هٰذِهِ السَّيَّارَةُ جَدِيدَةٌ؟ – “chiếc xe này có mới không?”.
تِلْكَ الْمَرْأَةُ طَبِيبَةٌ.Người phụ nữ kia là bác sĩ.
لِمَنْ تِلْكَ السَّيَّارَةُ؟ لِسَمِيرٍ.Chiếc xe kia của ai? – Của Samir.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ذٰلِكَ | kia, đó (giống đực) | ذٰلِكَ بَيْتٌ كَبِيرٌ. Kia là một ngôi nhà lớn. |
| تِلْكَ | kia, đó (giống cái) | تِلْكَ مَدْرَسَةٌ. Kia là một trường học. |
| رَجُل | người đàn ông | الرَّجُلُ ضَابِطٌ Người đàn ông là sĩ quan. |
| اِمْرَأَة | phụ nữ | الْمَرْأَةُ مُهَنْدِسَةٌ. Người phụ nữ là kỹ sư. |
| وَلَد | cậu bé; đứa trẻ | وَلَد نَشِيط một cậu bé hiếu động |
| بِنْت | cô gái; con gái | بِنْت وَبَنَات một cô gái và các cô gái |
| سَيَّارَة | xe hơi | سَيَّارَةٌ جَدِيدَةٌ một chiếc xe hơi mới |
| شَارِع | đường phố | الشَّارِعُ قَصِيرٌ. Con phố ngắn. |
| مَبْنَى | tòa nhà | الْمَبْنَى جَدِيدٌ. Tòa nhà mới. |
| أَيّ | nào | أَيُّ كِتَابٍ؟ Quyển sách nào? |
| لِمَنْ | của ai; cho ai | لِمَنْ هٰذَا الْقَلَمُ؟ Cây bút này của ai? |
| بَعِيد | xa | الْبَحْرُ بَعِيدٌ. Biển ở xa. |
| قَرِيب | gần | السُّوقُ قَرِيبٌ. Chợ ở gần. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 3
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Từ nào có nghĩa là “phụ nữ”?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.