Ôn tập: Ser và estar

Hai động từ, ba câu hỏi

Hãy tự hỏi: đó là ai hay cái gì, từ đâu, mấy giờ, một sự kiện? ser. Là trạng thái, cảm xúc, thời tiết, người hay vật đang ở đâu? estar. Tòa nhà nằm ở đâu? ficar (hoặc ser).

Ngôiserestar
eusouestou
tuésestás
ele, ela, vocêéestá
nóssomosestamos
vocês, eles, elassãoestão

Ser và estar cạnh nhau

serestar
O Rui é simpático.O Rui está doente.
Ela é médica.Ela está ocupada.
A festa é no sábado.O livro está na mesa.

O prédio é velho, mas está bonito.Tòa nhà cũ, nhưng trông vẫn đẹp.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
serlà, thì (ai, gì, từ đâu)Ser de Lisboa é bom.
Là người Lisboa thật tốt.
estarthì, ở (trạng thái, vị trí)Onde estás agora?
Bây giờ bạn đang ở đâu?
simpáticodễ mến, thân thiệnO médico é simpático.
Bác sĩ rất dễ mến.
o médicobác sĩ (nam)O médico chega às dez.
Bác sĩ đến lúc mười giờ.
a professoracô giáoA professora é muito simpática.
Cô giáo rất dễ mến.
o prédiotòa nhà, chung cưO prédio tem dez andares.
Tòa nhà có mười tầng.
felizvui, hạnh phúcA Rita está feliz hoje.
Hôm nay Rita vui.
doenteốm, bệnhO Pedro está doente e fica em casa.
Pedro bị ốm và ở nhà.
com fomeđóiEstás com fome?
Bạn đói không?
prontosẵn sàng, xongO jantar está pronto!
Bữa tối xong rồi!
ficarnằm ở; ở lạiA escola fica longe?
Trường có xa không?
abertomở cửaO café ainda está aberto.
Quán cà phê vẫn còn mở.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:

  • chọn đáp án: 2
  • điền vào chỗ trống: 4
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Bạn là người Faro và đang thấy mệt. Câu nào đúng?

  1. Sou de Faro e estou cansado.
  2. Estou de Faro e estou cansado.
  3. Estou de Faro e sou cansado.

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.