Ser hay estar?

Cùng một tính từ, hai nghĩa

Với ser, bạn mô tả bản chất của người hay vật; với estar, trạng thái hay vẻ ngoài lúc này. A Ana é bonita – cô ấy là người đẹp. A Ana está bonita – hôm nay cô ấy trông đẹp. O filme é chato – phim chán; Ele está chato hoje – hôm nay anh ấy khó chịu. Vài tính từ chỉ đi với estar: Estou pronto (Tôi sẵn sàng), A loja está aberta / fechada.

Với serVới estar
A Ana é bonita.A Ana está bonita.
O filme é chato.Ele está chato hoje.
O mar é calmo.Hoje o mar está calmo.

Sự kiện và tòa nhà: ser và ficar

Nơi và lúc diễn ra sự kiện dùng ser: A festa é no sábado, A reunião é às nove. Tòa nhà và địa điểm không di chuyển, nên người Bồ Đào Nha nói ficar (nằm ở): O banco fica no centro, Onde fica a estação? Ser cũng dùng được cho địa điểm: O banco é no centro.

O banco fica ao lado da escola.Ngân hàng nằm cạnh trường học.

A sopa está quente.Món súp còn nóng.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
prontosẵn sàng, xongO jantar está pronto!
Bữa tối xong rồi!
bonitođẹpQue dia bonito!
Ngày đẹp quá!
chatochán; phiềnEste programa é muito chato.
Chương trình này chán lắm.
a festabữa tiệc, lễ hộiA festa é no sábado.
Bữa tiệc vào thứ Bảy.
o bancongân hàngO banco abre às oito e meia.
Ngân hàng mở cửa lúc tám giờ rưỡi.
o centrotrung tâmMoro perto do centro.
Tôi sống gần trung tâm.
ficarnằm ở; ở lạiA escola fica longe?
Trường có xa không?
a reuniãocuộc họpA reunião é na sala grande.
Cuộc họp ở phòng lớn.
abertomở cửaO café ainda está aberto.
Quán cà phê vẫn còn mở.
fechadođóng cửaAo domingo o banco está fechado.
Chủ nhật ngân hàng đóng cửa.
calmoyên tĩnh, êmHoje o mar está calmo.
Hôm nay biển êm.
quentenóng, ấmO chá está muito quente.
Trà rất nóng.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:

  • điền vào chỗ trống: 5
  • chọn đáp án: 1
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Hãy điền vào chỗ trống: A reunião ___ às nove.

  1. estão
  2. está
  3. é

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.