Những gì bạn đã làm được
Giờ bạn đã biết gắn mạo từ cho mọi danh từ, chuyển nó sang số nhiều và cho tính từ hòa hợp với nó. Ba câu hỏi làm hết mọi việc: danh từ giống đực hay giống cái? (mạo từ bạn học cùng từ đó sẽ cho biết), một hay nhiều? và số nhiều lấy đuôi nào?
| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| -dade và -ção luôn là giống cái | a cidade, a lição |
| -ma thường là giống đực | o problema, o tema |
| sau r, z hoặc s có trọng âm: -es | as flores, os países |
| -m thành -ns | os homens, bons |
| -l thành -is | os papéis, fáceis |
| -ão có ba dạng số nhiều | as lições, as mãos, os pães |
As cidades brasileiras são grandes e muito bonitas.Các thành phố Brazil lớn và rất đẹp.
Sự hòa hợp trong một chuỗi
Danh từ quyết định, mọi thứ khác đi theo: mạo từ, tính từ và động từ. uma amiga japonesa → umas amigas japonesas; o hotel pequeno → os hotéis pequenos. Có hai thứ nằm ngoài chuỗi: muito đứng trước tính từ (“rất”), và tính từ đuôi -e chỉ đổi theo số (grande, grandes).
Umas amigas japonesas moram num hotel pequeno.Vài cô bạn người Nhật đang ở trong một khách sạn nhỏ.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| o problema | vấn đề | Qual é o problema do carro? Chiếc xe bị làm sao vậy? |
| a cidade | thành phố | Florianópolis é uma cidade numa ilha. Florianópolis là một thành phố trên đảo. |
| a mão | bàn tay | Lave as mãos antes do almoço. Hãy rửa tay trước bữa trưa. |
| o país | đất nước | O Canadá é um país muito frio. Canada là một đất nước rất lạnh. |
| o homem | người đàn ông | O homem de chapéu é o meu tio. Người đàn ông đội mũ là chú tôi. |
| o papel | giấy | Escreva o seu nome neste papel. Hãy viết tên bạn lên tờ giấy này. |
| o pão | bánh mì | O pão de queijo é de Minas Gerais. Bánh mì phô mai có nguồn gốc từ Minas Gerais. |
| bonito | đẹp | A praia de Copacabana é bonita. Bãi biển Copacabana rất đẹp. |
| fácil | dễ | A receita é fácil e rápida. Công thức này dễ và nhanh. |
| japonês | (thuộc) Nhật Bản, người Nhật | O restaurante japonês da esquina é bom. Nhà hàng Nhật ở góc phố rất ngon. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Danh từ nào sau đây là giống đực?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.