Bốn dạng, và đứng sau danh từ
Tính từ tiếng Bồ Đào Nha lấy theo giống và số của danh từ, nên một tính từ thông thường có bốn dạng: o carro novo, a casa nova, os carros novos, as casas novas. Tính từ thường đứng sau danh từ: uma cidade pequena, không phải uma pequena cidade – trật tự đó có tồn tại nhưng nghe văn chương hoặc cảm xúc.
| đực, số ít | cái, số ít | đực, số nhiều | cái, số nhiều |
|---|---|---|---|
| novo | nova | novos | novas |
| pequeno | pequena | pequenos | pequenas |
| bonito | bonita | bonitos | bonitas |
| brasileiro | brasileira | brasileiros | brasileiras |
| japonês | japonesa | japoneses | japonesas |
Eles moram num apartamento pequeno e bonito.Họ sống trong một căn hộ nhỏ và đẹp.
Một dạng cho cả hai giống: -e, -l
Tính từ tận cùng bằng -e và -l không đổi theo giống: um homem inteligente, uma mulher inteligente; um exercício fácil, uma lição fácil. Ở số nhiều chúng theo quy tắc của danh từ: -e thêm -s (inteligentes, grandes), còn -l thành -is (fácil → fáceis, difícil → difíceis). Dấu của fácil và difícil vẫn giữ ở số nhiều.
Quốc tịch: brasileiro, japonês
Từ chỉ quốc tịch là tính từ và viết thường. Từ đuôi -o có bốn dạng quen thuộc (brasileiro, brasileira). Từ đuôi -ês thêm -a cho giống cái, -es cho số nhiều, và mất dấu ở mọi dạng trừ dạng đầu: japonês, japonesa, japoneses, japonesas – tương tự inglês, francês, português. Dạng giống đực số ít cũng là tên ngôn ngữ: Ela é japonesa e fala japonês.
A Yuki é japonesa, e o marido dela é brasileiro.Yuki là người Nhật, còn chồng cô ấy là người Brazil.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| pequeno | nhỏ | O meu quarto é pequeno. Phòng của tôi nhỏ. |
| velho | cũ, già | Este computador é muito velho. Cái máy tính này rất cũ. |
| bonito | đẹp | Que dia bonito! Một ngày thật đẹp! |
| feio | xấu | Esse sofá é feio, mas é confortável. Cái ghế sofa đó xấu nhưng êm. |
| fácil | dễ | Português é fácil? Mais ou menos! Tiếng Bồ Đào Nha có dễ không? Tàm tạm! |
| difícil | khó | A prova de ontem foi difícil. Bài kiểm tra hôm qua khó. |
| inteligente | thông minh | O cachorro da Lúcia é muito inteligente. Con chó của Lúcia rất thông minh. |
| brasileiro | (thuộc) Brazil, người Brazil | Meu marido é brasileiro, de Belém. Chồng tôi là người Brazil, quê ở Belém. |
| japonês | (thuộc) Nhật Bản, người Nhật | A comida japonesa é muito leve. Đồ ăn Nhật rất thanh đạm. |
| muito | rất; nhiều | Obrigada, você é muito gentil. Cảm ơn, bạn thật tốt bụng. |
| caro | đắt | Tudo aqui é muito caro. Mọi thứ ở đây đều rất đắt. |
| barato | rẻ | O suco é barato nesta lanchonete. Nước ép ở quán ăn nhanh này rẻ. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Mariko là một phụ nữ đến từ Tokyo. Từ nào miêu tả cô ấy?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.