Ôn tập: giải trí, mua sắm và kế hoạch

Kế hoạch: ir + nguyên mẫu

vou, vai, vamos, vão + nguyên mẫu: Vou viajar. A gente vai dançar. Eles vão jogar. Từ chỉ thời gian: hoje à noite, amanhã, semana que vem, mês que vem. Rủ rê: Vamos ao cinema? – Vamos!

Ano que vem a gente vai conhecer o Pantanal.Năm tới chúng tôi sẽ đi thăm vùng Pantanal.

Quần áo và màu sắc

Danh từKèm màu
o vestidoo vestido vermelho
a calçaa calça vermelha
os tênisos tênis brancos
as camisetasas camisetas azuis
a bermudaa bermuda rosa

– Qual é o preço dessa bermuda? – Oitenta reais.– Cái quần soóc đó giá bao nhiêu? – Tám mươi real.

Sở thích và thời tiết

gostar de + nguyên mẫu (gosto de nadar); jogar + môn thể thao, tocar + nhạc cụ; torcer para + đội. Thời tiết: faz calor, faz frio (luôn là faz); está chovendo, está nublado (ngay lúc này).

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
viajarđi du lịchA gente adora viajar de ônibus pelo interior.
Chúng tôi rất thích đi xe buýt về các vùng quê.
convidarmờiEles convidam a turma toda para o casamento.
Họ mời cả nhóm đến đám cưới.
hoje à noitetối nayHoje à noite eu fico em casa.
Tối nay tôi ở nhà.
que vemtới (tuần, tháng, năm)Mês que vem começam as férias.
Tháng tới kỳ nghỉ bắt đầu.
a calçaquần dàiEssa calça está curta para o meu filho.
Cái quần này ngắn so với con trai tôi.
o tamanhocỡ, kích cỡPara mim, o tamanho G é grande demais.
Với tôi, cỡ G quá rộng.
provarmặc thử; nếm thửVocê quer provar o bolo de fubá?
Bạn có muốn nếm thử bánh bột ngô không?
vermelhođỏO ônibus vermelho vai para o centro.
Xe buýt màu đỏ đi vào trung tâm.
o timeđội (thể thao)O meu time sempre perde em casa.
Đội của tôi lúc nào cũng thua trên sân nhà.
chovermưaNo verão, chove muito à tarde.
Mùa hè, buổi chiều hay mưa nhiều.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Bạn hỏi hai người bạn xem họ có đi du lịch dịp Carnaval không. Câu nào đúng?

  1. Vocês vão viajar no Carnaval?
  2. Vocês vai viajar no Carnaval?
  3. Vocês vamos viajar no Carnaval?
  4. Vocês vou viajar no Carnaval?

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.