Bạn thích làm gì?
gostar de + động từ nguyên mẫu: Gosto de nadar. Trước động từ không có mạo từ, nên luôn là de, không bao giờ là do hay da. Môn thể thao đi với jogar: jogar futebol, jogar vôlei. Nhạc cụ đi với tocar: tocar violão, tocar piano – ở Brazil thường không có mạo từ.
O meu irmão toca violão, e a minha irmã adora dançar.Anh tôi chơi đàn ghi-ta, còn chị tôi rất thích nhảy.
Bóng đá
Ở Brazil, đội bóng là o time (khi nói chuyện bóng đá thường ngày, không phải a equipe). Cổ vũ một đội là torcer para: Torço para o Flamengo. Câu hỏi kinh điển: Pra que time você torce? Trận đấu là o jogo: O jogo é às quatro.
Thời tiết thế nào?
| Cách nói | Nghĩa |
|---|---|
| faz calor | trời nóng |
| faz frio | trời lạnh |
| está chovendo | trời đang mưa |
| está nublado | trời nhiều mây |
| faz sol | trời nắng |
Nhiệt độ đi với fazer, luôn ở dạng của ele và không có chủ ngữ: Faz calor. Hoje faz frio. Chover cũng chỉ có dạng đó: Chove muito em abril. Với điều đang diễn ra bây giờ, dùng estar: Está chovendo. Está nublado. Khi nói, bạn cũng hay nghe tá calor.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| o futebol | bóng đá | No Brasil, tem futebol na TV quase todo dia. Ở Brazil, gần như ngày nào TV cũng có bóng đá. |
| o time | đội (thể thao) | O time da nossa cidade joga no domingo. Đội bóng của thành phố chúng tôi thi đấu vào chủ nhật. |
| torcer | cổ vũ, là fan (của một đội) | A família toda torce para o Bahia. Cả nhà đều là fan của đội Bahia. |
| o jogo | trận đấu, trò chơi | O jogo começa às quatro da tarde. Trận đấu bắt đầu lúc bốn giờ chiều. |
| tocar (instrumento) | chơi (nhạc cụ) | A Clara toca piano desde criança. Clara chơi piano từ khi còn nhỏ. |
| o violão | đàn ghi-ta (thùng) | Ele sempre leva o violão para a praia. Anh ấy luôn mang đàn ghi-ta ra biển. |
| a música | âm nhạc, nhạc | Eu ouço música no ônibus. Tôi nghe nhạc trên xe buýt. |
| dançar | nhảy, khiêu vũ | A gente dança forró todo sábado. Thứ bảy nào chúng tôi cũng nhảy forró. |
| chover | mưa | Em Belém chove quase todo dia à tarde. Ở Belém, gần như chiều nào cũng mưa. |
| fazer calor | trời nóng | No Rio, faz calor até em junho. Ở Rio, trời nóng cả vào tháng sáu. |
| nublado | nhiều mây, âm u | Em São Paulo, o céu fica nublado muitas vezes. Ở São Paulo, trời thường nhiều mây. |
| nadar | bơi | As crianças nadam no clube aos sábados. Thứ bảy, bọn trẻ đi bơi ở câu lạc bộ. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Bạn của bạn chơi đàn ghi-ta. Câu nào đúng?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.