Những gì bạn đã làm được
Bạn đã biết gọi tên đồ ăn, đồ uống kèm mạo từ, nói mình thích gì, gọi món và trả tiền ở quán cà phê. Cả chương xoay quanh một quy tắc: thứ bạn ăn, uống, mua, gọi hay trả tiền là tân ngữ và đứng ở cách Akkusativ. Chỉ danh từ giống đực thay đổi – den, einen, keinen – còn die, das và số nhiều giữ nguyên. es gibt (có) cũng đi với Akkusativ: Heute gibt es keinen Kuchen.
| Cách chủ ngữ | Cách tân ngữ |
|---|---|
| der Tee | den Tee |
| ein Salat | einen Salat |
| kein Zucker | keinen Zucker |
| die Tasse | die Tasse |
| ein Brötchen | ein Brötchen |
| keine Kartoffeln | keine Kartoffeln |
Heute gibt es keinen Fisch, aber der Salat ist lecker.Hôm nay không có cá, nhưng món xa lát rất ngon.
mögen, gern hay möchten?
Có ba cách nói về sở thích, và chúng không thay thế cho nhau được. mögen + danh từ là khẩu vị nói chung: Ich mag Tee – lúc nào cũng thích. Động từ + gern là hoạt động bạn thích làm: Ich trinke gern Tee. möchten là mong muốn ngay lúc này, ví dụ khi gọi món: Ich möchte einen Tee – tách này, hôm nay. Chỉ möchten mới dùng để trả lời người phục vụ.
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| khẩu vị nói chung | Ich mag Kaffee. |
| hoạt động bạn thích | Ich trinke gern Kaffee. |
| mong muốn ngay lúc này | Ich möchte einen Kaffee. |
Ich mag Tee, aber jetzt möchte ich einen Kaffee.Tôi thích trà, nhưng bây giờ tôi muốn một ly cà phê.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| das Brötchen | bánh mì tròn nhỏ | Am Sonntag holt Papa frische Brötchen. Chủ nhật bố đi mua bánh mì tròn nhỏ mới ra lò. |
| das Gemüse | rau củ | Wir kochen heute nur Gemüse. Hôm nay chúng tôi chỉ nấu rau củ. |
| mögen | thích | Die Kinder mögen Pizza. Bọn trẻ thích pizza. |
| das Frühstück | bữa sáng | Das Frühstück ist fertig! Bữa sáng xong rồi! |
| möchten | muốn (lịch sự) | Was möchtet ihr trinken? Các bạn muốn uống gì? |
| der Kuchen | bánh ngọt | Der Kuchen ist noch warm. Bánh vẫn còn ấm. |
| keinen | không có, không phải (với danh từ der, làm tân ngữ) | Ich habe keinen Hunger. Tôi không đói. |
| die Rechnung | hóa đơn | Die Rechnung ist sehr lang. Hóa đơn rất dài. |
| bezahlen | trả tiền | Heute bezahlt Oma. Hôm nay bà trả tiền. |
| lecker | ngon | Mmh, das riecht lecker! Ừm, thơm quá! |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 2
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 3
- ghép câu: 2
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Ở quán cà phê bạn chọn bánh ngọt. Câu nào đúng?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.