Was darf es sein? – gọi món
Ở quán cà phê, người phục vụ nam (der Kellner) hoặc nữ (die Kellnerin) mang die Speisekarte – thực đơn – đến và hỏi Was darf es sein? (Quý khách dùng gì ạ?) hoặc đơn giản Was möchten Sie? Để gọi món (bestellen), bạn có thể dùng Ich möchte … từ bài trước, Ich nehme …, hoặc cách lịch sự nhất trong ba cách: Ich hätte gern …. Tất cả đều đi với cách Akkusativ: Ich hätte gern einen Tee, Ich nehme den Kuchen. Lưu ý: das Menü trong tiếng Đức là suất ăn gồm nhiều món, không phải tờ thực đơn.
| Tình huống | Người phục vụ nói | Bạn nói |
|---|---|---|
| gọi món | Was darf es sein? | Ich hätte gern einen Tee. |
| gọi thêm | Möchten Sie noch etwas? | Noch einen Tee, bitte. |
| tính tiền | Gern, einen Moment. | Zahlen, bitte! |
| ai trả | Zusammen oder getrennt? | Zusammen, bitte. |
| tiền boa | Das macht neun Euro. | Zehn. Stimmt so! |
Ich hätte gern einen Apfelsaft, bitte.Cho tôi một ly nước ép táo.
noch, lecker, satt – trong bữa ăn
noch nghĩa là “vẫn còn”, và ở quán cà phê còn có nghĩa “thêm một”: Noch einen Kaffee, bitte! Người phục vụ hỏi Möchten Sie noch etwas? – quý khách dùng thêm gì không? Nếu món ăn ngon, hãy nói lecker: Der Kuchen ist lecker! Nếu đã ăn đủ, hãy nói Ich bin satt – “tôi no rồi”. Đừng nói “Ich bin voll”: trong tiếng Đức đời thường, câu đó nghĩa là “tôi say rồi”.
Möchten Sie noch etwas? – Nein, danke, ich bin satt.Quý khách có muốn dùng thêm gì không? – Không, cảm ơn, tôi no rồi.
Zahlen, bitte! – trả tiền và tiền boa
Muốn trả tiền (bezahlen, hay đơn giản zahlen), hãy gọi Zahlen, bitte! hoặc Die Rechnung, bitte! Người phục vụ thường đến tận bàn và hỏi Zusammen oder getrennt? – một hóa đơn chung hay mỗi người tự trả phần mình? Trả getrennt (riêng) là chuyện hoàn toàn bình thường giữa bạn bè và đồng nghiệp. Phí phục vụ đã nằm trong giá, còn das Trinkgeld (tiền boa) là phần thêm: người ta thường làm tròn lên khoảng năm đến mười phần trăm. Không để tiền boa trên bàn – khi đưa tiền, bạn nói số tiền muốn trả, hoặc nói Stimmt so! (khỏi thối lại).
Zusammen oder getrennt? – Getrennt, bitte.Tính chung hay riêng ạ? – Riêng, cảm ơn.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| die Speisekarte | thực đơn | Die Speisekarte ist auf Deutsch und Englisch. Thực đơn có tiếng Đức và tiếng Anh. |
| bestellen | gọi món, đặt | Wir bestellen zwei Suppen. Chúng tôi gọi hai bát súp. |
| bezahlen | trả tiền | Ich bezahle mit Karte. Tôi trả bằng thẻ. |
| die Rechnung | hóa đơn | Die Rechnung, bitte! Cho tôi hóa đơn! |
| getrennt | riêng | Die Freunde bezahlen immer getrennt. Nhóm bạn lúc nào cũng trả riêng. |
| das Trinkgeld | tiền boa | Das Trinkgeld ist für die Kellnerin. Tiền boa là cho cô phục vụ. |
| der Kellner | người phục vụ (nam) | Der Kellner bringt die Suppe. Người phục vụ mang súp đến. |
| die Kellnerin | người phục vụ (nữ) | Die Kellnerin kommt aus Italien. Cô phục vụ đến từ Ý. |
| lecker | ngon | Die Suppe ist lecker! Súp ngon quá! |
| satt | no (bụng) | Nach dem Essen sind alle satt. Sau bữa ăn ai cũng no. |
| noch | vẫn còn; thêm | Noch einen Tee, bitte! Cho thêm một tách trà! |
| Ich hätte gern … | Cho tôi …, tôi muốn … | Ich hätte gern ein Wasser. Cho tôi một chai nước. |
| Stimmt so! | Khỏi thối lại! | Das macht neun Euro. – Zehn. Stimmt so! Hết chín euro. – Đây mười euro. Khỏi thối lại! |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 12 bài tập:
- chọn đáp án: 2
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 4
- ghép câu: 2
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Người phục vụ hỏi: Was darf es sein? Câu trả lời nào phù hợp?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.