Trình độ A1 · Số từ: 36
- bản đồ
- chợ
- công viên
- cửa hàng
- cửa lên máy bay
- đèn giao thông
- đường
- đường
- ga tàu
- hiệu thuốc
- hộ chiếu
- khách sạn
- kiểm tra an ninh
- làm thủ tục
- lên máy bay
- máy bay
- máy rút tiền
- ngân hàng
- nhà hàng
- ô tô
- quán cà phê
- quầy vé
- rạp chiếu phim
- sân bay
- siêu thị
- tàu
- tàu điện ngầm
- thẻ lên máy bay
- thư viện
- tiệm bánh
- trạm xăng
- trạm xe buýt
- vé
- xe buýt
- xe tải
- xe taxi
Trình độ A2 · Số từ: 37
- bãi đỗ taxi
- bãi đỗ xe
- bảo tàng
- bữa ăn trên máy bay
- bưu điện
- cầu
- cổng
- dịch vụ phòng
- du lịch
- đồn cảnh sát
- đường băng
- GPS
- hải quan
- hành lý
- hành lý thất lạc
- hành lý xách tay
- lối đi cho người đi bộ
- máy dò kim loại
- ngã tư
- nhà thờ
- nhà thờ Hồi giáo
- nhập cảnh
- phà
- phiếu nhận hành lý
- phòng đôi
- phòng đơn
- quầy lễ tân
- tàu
- tiếp viên hàng không
- trả phòng
- trung tâm mua sắm
- tuyến đường
- xe điện
- xe đưa đón
- xe máy
- xe tải nhỏ
- xe tay ga