جار جديد
اقرأ النص ثم استمع إليه. أجب عن عشرة أسئلة حول ما قرأته أو سمعته. يمكنك العودة إلى النص أثناء الإجابة.
“Xin chào! Chào cô ạ!”
“Chào Nam. Cô giới thiệu: đây là chị Lan. Chị Lan là bạn của cô.”
“Em chào chị. Rất vui được gặp chị!”
“Chào em. Chị cũng rất vui. Em có khỏe không?”
“Dạ, em khỏe. Còn chị, chị có khỏe không?”
“Chị hơi mệt. Nhưng không sao. Chị vẫn bình thường.”
“Anh Minh đâu ạ?” Nam hỏi.
“Anh Minh đây! Chào chị Lan. Hân hạnh được làm quen.”
“Chào anh Minh.”
“Chị Lan, mời chị vào nhà,” cô nói.
“Vâng ạ. Cảm ơn cô nhiều.”
“Nam, làm ơn giúp chị Lan.”
“Dạ. Chị Lan, túi của chị đây ạ.”
“Cảm ơn em. Em giúp chị rất nhiều.”
“Không có gì ạ.”
“Xin lỗi cô, em phải về,” Minh nói.
“Không sao. Hẹn gặp lại anh!”
“Em chào cô ạ. Tạm biệt chị Lan! Tạm biệt Nam!”
“Chào anh Minh! Hẹn gặp lại!”
كلمات هذا الدرس
| الكلمة | المعنى | مثال |
|---|---|---|
| chào | يحيّي | Tôi chào chị Lan. أحيّي لان. |
| xin chào | مرحبًا (بأدب) | Xin chào các bạn. مرحبًا بكم جميعًا. |
| ạ | أداة تهذيب في آخر الجملة | Em chào cô ạ. مرحبًا (بأدب، لمعلمة). |
| tạm biệt | وداعًا | Tạm biệt cô ạ. وداعًا (بأدب، لمعلمة). |
| hẹn gặp lại | إلى اللقاء | Hẹn gặp lại anh. إلى اللقاء. |
| anh | رجل أكبر منك قليلًا | Chào anh Nam. مرحبًا يا نام. |
| chị | امرأة أكبر منك قليلًا | Chào chị Lan. مرحبًا يا لان. |
| cô | امرأة في سن والديك أو معلمة | Chào cô ạ. مرحبًا (بأدب). |
| bạn | صديق؛ شخص في مثل سنك | Chào bạn, tôi tên là Mai. مرحبًا، اسمي ماي. |
| khỏe | بخير؛ في صحة جيدة | Tôi khỏe, cảm ơn anh. أنا بخير، شكرًا. |
| mệt | متعب | Tôi không mệt. لست متعبًا. |
| bình thường | لا بأس؛ كالمعتاد | Tôi bình thường, cảm ơn chị. لا بأس، شكرًا. |
| cảm ơn | شكرًا؛ يشكر | Em cảm ơn cô ạ. شكرًا (بأدب، لمعلمة). |
| không sao | لا شيء؛ لا مشكلة | Tôi không sao. أنا على ما يرام. |
| có | يملك؛ تفتح سؤال نعم أو لا | Anh có khỏe không? هل أنت بخير؟ (لرجل أكبر منك قليلًا) |
| không | لا؛ تختم سؤال نعم أو لا | Chị có mệt không? هل أنتِ متعبة؟ (لامرأة أكبر منك قليلًا) |
| vẫn | ما زال | Tôi vẫn khỏe. ما زلت بخير. |
| rất | جدًا | Tôi rất khỏe. أنا بخير جدًا. |
| cảm ơn | شكرًا؛ يشكر | Cảm ơn anh nhiều. شكرًا جزيلًا. |
| xin lỗi | آسف؛ عفوًا | Xin lỗi cô ạ. أنا آسف (بأدب، لمعلمة). |
| làm ơn | من فضلك (لطلب معروف) | Làm ơn giúp tôi. من فضلك ساعدني. |
| vâng | نعم (موافقة) | Vâng, cảm ơn chị. نعم، شكرًا. |
| dạ | كلمة احترام قبل الجواب | Dạ, không sao ạ. لا بأس (تُقال باحترام). |
| không có gì | عفوًا، لا شكر على واجب | Dạ, không có gì. لا شكر على واجب (تُقال باحترام). |
| giúp | يساعد | Anh giúp em nhé. من فضلك ساعدني قليلًا. |
| nhiều | كثيرًا | Cảm ơn chị nhiều. شكرًا جزيلًا (لامرأة أكبر منك قليلًا). |
| chào | يحيّي | Em chào anh ạ. مرحبًا (بأدب، من شخص أصغر إلى رجل أكبر منه). |
| xin chào | مرحبًا (بأدب) | Xin chào cô. مرحبًا (لامرأة في سن والديك). |
| ạ | أداة تهذيب في آخر الجملة | Dạ, em cảm ơn cô ạ. شكرًا (باحترام، من تلميذ لمعلمته). |
| khỏe | بخير؛ في صحة جيدة | Chị Lan rất khỏe. لان بخير جدًا. |
| bình thường | لا بأس؛ كالمعتاد | Tôi vẫn bình thường. أنا كما أنا دائمًا. |
| cảm ơn | شكرًا؛ يشكر | Cảm ơn bạn nhiều. شكرًا جزيلًا (لشخص في مثل سنك). |
| xin lỗi | آسف؛ عفوًا | Xin lỗi anh, tôi mệt. آسف، أنا متعب. |
| không có gì | عفوًا، لا شكر على واجب | Vâng, không có gì. نعم، لا شكر على واجب. |
| tạm biệt | وداعًا | Tạm biệt các bạn. وداعًا يا جماعة. |
| giới thiệu | يقدّم (شخصًا) | Xin giới thiệu, đây là chị Lan. اسمحوا لي أن أقدّم: هذه السيدة لان. |
| đây là | هذا هو (عند تقديم شخص) | Đây là anh Nam. هذا نام. |
| gặp | يلتقي | Rất vui được gặp anh. سعيد جدًا بلقائك. |
| rất vui | سعيد جدًا | Tôi rất vui. أنا سعيد جدًا. |
| làm quen | يتعرّف إلى | Rất vui được làm quen với anh. سعيد جدًا بالتعرف إليك. |
| hân hạnh | يتشرّف، يُسرّ (رسمي) | Rất hân hạnh được gặp bà. يشرّفني لقاؤك يا سيدتي. |
| mời | تفضّل (دعوة)؛ يدعو | Mời anh ngồi. تفضل بالجلوس. |
| dạ | كلمة احترام قبل الجواب | Dạ, em khỏe ạ. نعم، أنا بخير. |
| vâng | نعم (موافقة) | Vâng, cảm ơn anh. نعم، شكرًا. |
التمارين
تمارين هذا الدرس في التطبيق (10):
- اختيار من متعدد: 10
جرّب التمرين الأول
تحقق من هذه العبارة وفق النص: «Lan là bạn của cô.»
الإجابة وبقية التمارين والصوت وتقدّمك موجودة في التطبيق – مجانًا في A0 وA1.