Tám chữ cái cuối cùng
Tám chữ cái hoàn tất bảng chữ cái, và sau bài này bạn đọc được mọi chữ Ả Rập. Hai chữ phát ra từ họng: ع (ʿayn) là một âm hữu thanh bóp chặt sâu trong họng, như lúc sắp nôn khan – tiếng Việt không có âm này, và chữ Latinh ghi nó bằng dấu ʿ; غ (ghayn) gần như âm g trong ga của tiếng Việt, rung sâu trong họng. Chỉ có dấu chấm ở trên phân biệt hai chữ.
Một nét: một nét cong nhỏ mở ở trên, rồi một cái bát lớn bên dưới.
Hình của ع, rồi một chấm ở trên.
ف (fāʾ, ph) và ق (qāf) đều bắt đầu bằng một vòng tròn nhỏ. ف có một chấm và một đuôi dẹt dọc theo dòng; ق có hai chấm và một cái bát sâu hơn xuống dưới dòng. ق là âm k phát ra rất sâu, chỗ bạn nuốt – không phải ك (kāf), âm c thường. ك là một chữ cao có một nét gấp khúc nhỏ bên trong. ل (lām, l) là một nét cao móc vào một cái bát, م (mīm, m) là một cái đầu tròn nhỏ có đuôi, còn ه (hāʾ) là âm h nhẹ như trong hát – không phải âm h nhiều hơi của ح.
Một vòng tròn nhỏ, cái đuôi dẹt dọc dòng, rồi một chấm trên vòng.
Vòng tròn, một cái bát sâu xuống dưới dòng, rồi hai chấm ở trên, chấm bên phải trước.
Nét cao kéo xuống rồi dọc theo dòng, sau đó là nét gấp khúc nhỏ bên trong.
Một nét: cao và thẳng xuống, rồi một cái bát cong sang trái.
Một nét: một cái đầu tròn nhỏ, rồi đuôi thẳng xuống.
Một nét: một vòng nhỏ khép kín, tròn như quả trứng nhỏ.
| Chữ cái | Tên | Âm | Trong từ |
|---|---|---|---|
| ع | ʿayn | âm bóp trong họng | عِنَب |
| غ | ghayn | âm g rung trong họng | غَيْم |
| ف | fāʾ | ph | فِيل |
| ق | qāf | k sâu | قَمَر |
| ك | kāf | c (k) | كِتَاب |
| ل | lām | l | لَيْل |
| م | mīm | m | مَلِك |
| ه | hāʾ | h nhẹ | هُوَ |
Những chữ thay đổi nhiều nhất
ع và غ ở đầu từ mở ra như cái miệng (ﻋ), ở giữa từ khép lại thành một tam giác nhỏ (ﻌ) và ở cuối từ giữ lại cái đuôi. ه thay đổi nhiều nhất: ở đầu từ là một vòng có nét bên trong (ﻫ), ở giữa là hai “con mắt” nhỏ (ﻬ), ở cuối là một vòng treo dưới đường nối (ﻪ). ك ở đầu từ là một nét xiên trên một thân ngắn: ﻛ.
| Đứng riêng | Đầu từ | Giữa từ | Cuối từ |
|---|---|---|---|
| ع | ﻋ | ﻌ | ﻊ |
| ه | ﻫ | ﻬ | ﻪ |
| ك | ﻛ | ﻜ | ﻚ |
ع ở đầu từ: nét cong mở, nối sang trái trên dòng.
ع ở giữa từ: một tam giác nhỏ khép kín nằm trên dòng.
ه ở đầu từ: một vòng có nét bên trong, nối sang trái.
ه ở giữa từ: hai “con mắt” nhỏ, một ở trên dòng và một ở dưới.
ه ở cuối từ: đường nối, rồi một vòng nhô lên từ đó và khép lại.
ك ở đầu từ: một thân ngắn, rồi nét xiên ở trên.
Lām và alif thành một ký hiệu
Khi sau ل là ا, hai chữ không bao giờ viết cạnh nhau: chúng bắt chéo thành một ký hiệu, ﻻ (lām-alif). Bạn thấy nó trong لَا (lā, không). Nó vẫn là hai chữ cái – bạn gõ ل rồi ا, và phông chữ vẽ thành ﻻ.
Hai nét gặp nhau ở dưới: nét bên phải trước, rồi nét bên trái.
وَلَد وَبِنْتmột cậu bé và một cô bé
قَلَم وَكِتَابmột cây bút và một cuốn sách
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| عَيْن | mắt | عَيْن بِنْت mắt của một cô bé |
| غَيْم | mây | غَيْم وَرِيح mây và gió |
| فِيل | voi | فِيل وَظَبْي một con voi và một con linh dương |
| قَلَم | bút | قَلَم وَحِبْر bút và mực |
| كَلْب | chó | كَلْب جَار con chó của một người hàng xóm |
| لَيْل | đêm | لَيْل سَبْت đêm thứ Bảy |
| وَلَد | cậu bé; đứa trẻ | وَلَد نَشِيط một cậu bé hiếu động |
| قَمَر | mặt trăng | قَمَر جَدِيد trăng non |
| عِنَب | nho | عِنَب وَتِين nho và sung |
| كِتَاب | sách | كِتَاب جَدِيد một cuốn sách mới |
| مَلِك | vua | مَلِك وَوَلَد một ông vua và một cậu bé |
| فَم | miệng | فَم وَلَد miệng của một cậu bé |
| هُوَ | anh ấy, ông ấy (ngôi thứ ba số ít, giống đực) | هُوَ طَبِيب anh ấy là bác sĩ |
| لَا | không | لَا، هُوَ ضَابِط không, anh ấy là sĩ quan |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 5
- tô chữ: 3
- điền vào chỗ trống: 1
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Chữ nào là âm k phát ra sâu trong họng?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.