“Của tôi” là một hậu tố
Tiếng Ả Rập không có từ riêng cho “của tôi, của bạn, của anh ấy”: người ta thêm một hậu tố ngắn vào danh từ. Bạn đã biết اِسْمِي và اسْمُكَ. Đây là cả bộ với từ كِتَاب:
| Của ai | Từ |
|---|---|
| của tôi | كِتَابِي |
| của bạn (nam) | كِتَابُكَ |
| của bạn (nữ) | كِتَابُكِ |
| của anh ấy | كِتَابُهُ |
| của cô ấy | كِتَابُهَا |
| của chúng tôi | كِتَابُنَا |
| của các bạn | كِتَابُكُمْ |
| của họ | كِتَابُهُمْ |
Trước hậu tố, ة đổi thành ت: سَيَّارَة → سَيَّارَتِي (xe của tôi), غُرْفَة → غُرْفَتُهَا (phòng của cô ấy). Danh từ có hậu tố là xác định, nên tính từ của nó có الـ: بَيْتِي الْجَدِيدُ – “ngôi nhà mới của tôi”.
هٰذَا هَاتِفِي الْجَدِيدُ.Đây là điện thoại mới của tôi.
مَا عُنْوَانُكَ؟Địa chỉ của anh là gì?
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| كِتَابِي | quyển sách của tôi | كِتَابِي جَدِيدٌ. Quyển sách của tôi mới. |
| بَيْتُكَ | nhà của anh | بَيْتُكَ جَمِيلٌ. Nhà của anh đẹp. |
| سَيَّارَتِي | xe của tôi | سَيَّارَتِي قَدِيمَةٌ. Xe của tôi cũ. |
| غُرْفَتُهَا | phòng của cô ấy | غُرْفَتُهَا كَبِيرَةٌ. Phòng của cô ấy lớn. |
| اِسْمُهُ | tên của anh ấy | اِسْمُهُ سَمِيرٌ. Anh ấy tên là Samir. |
| هَاتِفِي | điện thoại của tôi | أَيْنَ هَاتِفِي؟ Điện thoại của tôi đâu? |
| مِفْتَاح | chìa khóa | الْمِفْتَاحُ عَلَى الطَّاوِلَةِ. Chìa khóa ở trên bàn. |
| حَقِيبَتُكِ | túi của chị | حَقِيبَتُكِ جَمِيلَةٌ. Túi của chị đẹp. |
| عُنْوَان | địa chỉ; nhan đề | الْعُنْوَانُ صَعْبٌ. Địa chỉ khó nhớ. |
| بَلَدُنَا | đất nước của chúng tôi | بَلَدُنَا جَمِيلٌ. Đất nước của chúng tôi đẹp. |
| صَدِيقُهُمْ | bạn của họ | صَدِيقُهُمْ مِنْ مِصْرَ. Bạn của họ đến từ Ai Cập. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 3
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Từ nào có nghĩa là “chìa khóa”?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.