Cách nói “tôi có”: عندي، لي، معي

Không có động từ “có”

Tiếng Ả Rập nói “tôi có” bằng một giới từ và một hậu tố. عِنْدِي سَيَّارَةٌ (ʿindī sayyāra) – “tôi có xe”, nghĩa đen “ở chỗ tôi có xe”. لِي أَخٌ (lī ʾakh) – “tôi có một anh/em trai”, “cho tôi một anh trai”. مَعِي مَالٌ (maʿī māl) – “tôi có mang tiền”, “cùng tôi có tiền”.

Ngôigiới từ عِنْدَgiới từ لِـgiới từ مَعَ
tôiعِنْدِيلِيمَعِي
bạn (nam)عِنْدَكَلَكَمَعَكَ
bạn (nữ)عِنْدَكِلَكِمَعَكِ
anh ấyعِنْدَهُلَهُمَعَهُ
cô ấyعِنْدَهَالَهَامَعَهَا
chúng tôiعِنْدَنَالَنَامَعَنَا

Để hỏi, đặt هَلْ phía trước: هَلْ عِنْدَكَ وَقْتٌ؟ – “bạn có thời gian không?”. Để nói “tôi không có”, hãy học cụm cố định لَيْسَ عِنْدِي: لَيْسَ عِنْدِي سُؤَالٌ – “tôi không có câu hỏi”.

لِي أَخٌ وَأُخْتٌ.Tôi có một anh trai và một chị gái.

عِنْدَهَا فِكْرَةٌ جَمِيلَةٌ.Cô ấy có một ý tưởng hay.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
عِنْدَở chỗ, có (ai đó có)الْكِتَابُ عِنْدَ مُوسَى.
Quyển sách ở chỗ Musa.
عِنْدِيtôi cóعِنْدِي سَيَّارَةٌ.
Tôi có xe hơi.
لِيtôi có; của tôiلِي صَدِيقٌ فِي مِصْرَ.
Tôi có một người bạn ở Ai Cập.
لَكَcho bạn; của bạn (nam)هٰذَا الْقَلَمُ لَكَ.
Cây bút này là của bạn.
مَعَvới, cùngمُوسَى مَعَ هُدَى.
Musa đi cùng Huda.
مَعِيtheo tôi; tôi có mang theoمَعِي هَاتِفِي.
Tôi có mang theo điện thoại.
وَقْتthời gianالْوَقْتُ قَصِيرٌ.
Thời gian ngắn.
سُؤَالcâu hỏiسُؤَالٌ جَدِيدٌ
một câu hỏi mới
فِكْرَةý tưởngالْفِكْرَةُ سَهْلَةٌ.
Ý tưởng đơn giản.
أَخanh trai, em traiأَخِي طَالِبٌ.
Anh trai tôi là sinh viên.
أُخْتchị gái, em gáiأُخْتِي طَبِيبَةٌ.
Chị gái tôi là bác sĩ.
سَيَّارَةxe hơiسَيَّارَةٌ جَدِيدَةٌ
một chiếc xe hơi mới
مَالtiềnالْمَالُ فِي الْحَقِيبَةِ.
Tiền ở trong túi.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:

  • chọn đáp án: 2
  • điền vào chỗ trống: 4
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Từ nào có nghĩa là “thời gian”?

  1. فِكْرَة
  2. مَال
  3. وَقْت
  4. سُؤَال

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.