Iḍāfa: quyển sách của sinh viên

Hai danh từ thay cho “của”

Tiếng Ả Rập nói “của” bằng cách đặt hai danh từ cạnh nhau: كِتَابُ الطَّالِبِ (kitābu ṭ-ṭālibi) – “quyển sách của sinh viên”. Danh từ đầu không có الـ cũng không có tanwīn; danh từ sau kết thúc bằng -i và làm cả cụm thành xác định.

Tiếng Ả RậpNghĩa
بَابُ الْبَيْتِcửa của ngôi nhà
مَدِينَةُ الْقَاهِرَةِthành phố Cairo
اِسْمُ الْمَطْعَمِtên của nhà hàng
مُدِيرُ الْمَدْرَسَةِhiệu trưởng (giám đốc của trường)

Khi danh từ đầu tận cùng bằng ة, âm t ẩn sẽ được đọc: جَامِعَةُ الْقَاهِرَةِ – jāmiʿatu l-Qāhira, “Đại học Cairo”. Danh từ thứ hai cũng có thể là tên riêng: غُرْفَةُ مُوسَى – “phòng của Musa”.

دِمَشْقُ عَاصِمَةُ سُورِيَا.Damascus là thủ đô của Xy-ri.

مَطْعَمُ الْجَامِعَةِ رَخِيصٌ.Nhà ăn của trường đại học rẻ.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
مَدِينَةthành phốالْمَدِينَةُ كَبِيرَةٌ.
Thành phố lớn.
جَامِعَةtrường đại họcالْجَامِعَةُ هُنَاكَ.
Trường đại học ở đằng kia.
عَاصِمَةthủ đôالْقَاهِرَةُ عَاصِمَةُ مِصْرَ.
Cairo là thủ đô của Ai Cập.
بَلَدđất nướcلُبْنَانُ بَلَدٌ صَغِيرٌ.
Li-băng là một nước nhỏ.
مَطْعَمnhà hàngالْمَطْعَمُ قَرِيبٌ.
Nhà hàng ở gần.
سُوقchợفِي السُّوقِ
ở chợ
اِسْمtênاِسْمٌ جَدِيدٌ
một cái tên mới
بَابcửaبَاب بَيْت
cửa của một ngôi nhà
غُرْفَةcăn phòngغُرْفَةُ مُدَرِّسٍ
phòng của một thầy giáo
مُدِيرgiám đốc, người quản lýمُدِيرُ الْمَدْرَسَةِ مَشْغُولٌ.
Thầy hiệu trưởng đang bận.
الْقَاهِرَةCairoالْقَاهِرَةُ مَدِينَةٌ كَبِيرَةٌ.
Cairo là một thành phố lớn.
دِمَشْقDamascusدِمَشْقُ مَدِينَةٌ قَدِيمَةٌ.
Damascus là một thành phố cổ.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • điền vào chỗ trống: 3
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Từ nào có nghĩa là “thủ đô”?

  1. مَطْعَم
  2. مَدِينَة
  3. بَلَد
  4. عَاصِمَة

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.