Ôn tập: Sở hữu – iḍāfa và hậu tố

Ba cách nói sở hữu

Tiếng Ả RậpNghĩa
بَابُ الْبَيْتِcửa của ngôi nhà (iḍāfa)
بَابُهُcửa của nó (hậu tố)
عِنْدَهُ بَابٌnó có một cái cửa (có)

Cả ba có điểm chung: người sở hữu đứng sau. Trong بَابُ الْبَيْتِ và بَابُهُ, từ đầu không có الـ và không có tanwīn, còn ة đổi thành ت trước hậu tố: غُرْفَتِي, سَيَّارَتُهُ.

مَدِينَتِي قَرِيبَةٌ مِنَ الْعَاصِمَةِ.Thành phố của tôi gần thủ đô.

عِنْدَ أُخْتِي سَيَّارَةٌ حَمْرَاءُ.Chị gái tôi có một chiếc xe đỏ.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
مَدِينَةthành phốالْمَدِينَةُ كَبِيرَةٌ.
Thành phố lớn.
عَاصِمَةthủ đôالْقَاهِرَةُ عَاصِمَةُ مِصْرَ.
Cairo là thủ đô của Ai Cập.
بَلَدđất nướcلُبْنَانُ بَلَدٌ صَغِيرٌ.
Li-băng là một nước nhỏ.
مُدِيرgiám đốc, người quản lýمُدِيرُ الْمَدْرَسَةِ مَشْغُولٌ.
Thầy hiệu trưởng đang bận.
كِتَابِيquyển sách của tôiكِتَابِي جَدِيدٌ.
Quyển sách của tôi mới.
سَيَّارَتِيxe của tôiسَيَّارَتِي قَدِيمَةٌ.
Xe của tôi cũ.
اِسْمُهُtên của anh ấyاِسْمُهُ سَمِيرٌ.
Anh ấy tên là Samir.
مِفْتَاحchìa khóaالْمِفْتَاحُ عَلَى الطَّاوِلَةِ.
Chìa khóa ở trên bàn.
عُنْوَانđịa chỉ; nhan đềالْعُنْوَانُ صَعْبٌ.
Địa chỉ khó nhớ.
عِنْدِيtôi cóعِنْدِي سَيَّارَةٌ.
Tôi có xe hơi.
مَعِيtheo tôi; tôi có mang theoمَعِي هَاتِفِي.
Tôi có mang theo điện thoại.
وَقْتthời gianالْوَقْتُ قَصِيرٌ.
Thời gian ngắn.
أَخanh trai, em traiأَخِي طَالِبٌ.
Anh trai tôi là sinh viên.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • điền vào chỗ trống: 2
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Cụm từ nào có nghĩa là “tên của thành phố”?

  1. اِسْمٌ مَدِينَةٌ
  2. اِسْمُ الْمَدِينَةِ
  3. الِاسْمُ الْمَدِينَةُ

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.