Bảo tàng ở đâu?
Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.
أَيْنَ الْمُتْحَفُ؟
كَرِيمٌ فِي فُنْدُقٍ صَغِيرٍ فِي وَسَطِ الْمَدِينَةِ. الْفُنْدُقُ قَرِيبٌ مِنَ الْمَحَطَّةِ. بِجَانِبِ الْفُنْدُقِ مَقْهًى وَصَيْدَلِيَّةٌ. أَمَامَ الْفُنْدُقِ شَارِعٌ طَوِيلٌ. وَرَاءَ الْفُنْدُقِ حَدِيقَةٌ، وَتَحْتَ الْفُنْدُقِ مَوْقِفٌ لِلسَّيَّارَةِ. فَوْقَ الْبَابِ اسْمُ الْفُنْدُقِ.
كَرِيمٌ: صَبَاحَ الْخَيْرِ! أَيْنَ الْمُتْحَفُ، مِنْ فَضْلِكَ؟ هَلْ هُوَ بَعِيدٌ؟
الْمُوَظَّفُ: لَا، هُوَ قَرِيبٌ. اِذْهَبْ مُسْتَقِيمًا إِلَى الْإِشَارَةِ، وَخُذِ الشَّارِعَ الْأَوَّلَ عَلَى الْيَسَارِ. هُنَاكَ مَيْدَانٌ كَبِيرٌ. الْمُتْحَفُ فِي الْمَيْدَانِ، بَيْنَ الْبَنْكِ وَالْمَسْجِدِ، وَخَلْفَ الْمُتْحَفِ مَحَطَّةُ الْقِطَارِ.
كَرِيمٌ: وَهَلْ يُوجَدُ مَطْعَمٌ هُنَاكَ؟
الْمُوَظَّفُ: نَعَمْ، فِي الزَّاوِيَةِ مَطْعَمٌ جَمِيلٌ.
كَرِيمٌ: وَالسُّوقُ؟
الْمُوَظَّفُ: السُّوقُ بَعِيدٌ. خُذِ الشَّارِعَ الثَّانِيَ عَلَى الْيَمِينِ، بَعْدَ الْكَنِيسَةِ. وَالْحَافِلَةُ رَقْمُ ٧ لِلسُّوقِ، وَمَوْقِفُ الْحَافِلَةِ أَمَامَ الْفُنْدُقِ. لَا يُوجَدُ مِتْرُو هُنَا، وَفِي الطَّرِيقِ زَحْمَةٌ صَبَاحًا.
كَرِيمٌ: لَا، لَا تَاكْسِي وَلَا سَيَّارَةُ أُجْرَةٍ: إِلَى الْمُتْحَفِ مَشْيًا! وَثَمَنُ تَذْكِرَةِ الْمُتْحَفِ؟
الْمُوَظَّفُ: عِشْرُونَ رِيَالًا.
فِي الطَّرِيقِ، الْإِشَارَةُ حَمْرَاءُ: قِفْ!
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| مَسْجِد | nhà thờ Hồi giáo | الْمَسْجِدُ كَبِيرٌ. Nhà thờ Hồi giáo rất lớn. |
| كَنِيسَة | nhà thờ | الْكَنِيسَةُ قَدِيمَةٌ. Nhà thờ đã cũ. |
| مَطْعَم | nhà hàng | الْمَطْعَمُ قَرِيبٌ. Nhà hàng ở gần. |
| مَقْهًى | quán cà phê | هٰذَا مَقْهًى جَمِيلٌ. Đây là một quán cà phê đẹp. |
| سُوق | chợ | فِي السُّوقِ ở chợ |
| صَيْدَلِيَّة | hiệu thuốc | الصَّيْدَلِيَّةُ هُنَا. Hiệu thuốc ở đây. |
| بَنْك | ngân hàng | الْبَنْكُ مُغْلَقٌ؟ Ngân hàng đóng cửa à? |
| مَحَطَّة | nhà ga, trạm | مَحَطَّةُ الْقِطَارِ ga tàu hỏa |
| فُنْدُق | khách sạn | فُنْدُقٌ صَغِيرٌ một khách sạn nhỏ |
| مُتْحَف | bảo tàng | مُتْحَفُ الْمَدِينَةِ bảo tàng thành phố |
| حَدِيقَة | vườn, công viên | الْحَدِيقَةُ جَمِيلَةٌ. Công viên rất đẹp. |
| قَرِيب | gần | السُّوقُ قَرِيبٌ. Chợ ở gần. |
| بَعِيد | xa | الْبَحْرُ بَعِيدٌ. Biển ở xa. |
| فِي | trong, ở | الْكِتَابُ فِي الْغُرْفَةِ Cuốn sách ở trong phòng. |
| عَلَى | trên | كِتَابٌ عَلَى سَرِيرٍ một cuốn sách trên giường |
| تَحْتَ | dưới | تَحْتَ الشَّجَرَةِ dưới gốc cây |
| فَوْقَ | phía trên | فَوْقَ الْبَيْتِ phía trên ngôi nhà |
| أَمَامَ | trước | أَمَامَ الْبَابِ trước cửa |
| وَرَاءَ | phía sau | وَرَاءَ الْبَابِ sau cánh cửa |
| خَلْفَ | đằng sau | خَلْفَ الْمَدْرَسَةِ đằng sau trường học |
| بِجَانِبِ | bên cạnh | بِجَانِبِ الْمَطْعَمِ bên cạnh nhà hàng |
| بَيْنَ | giữa | بَيْنَ الْمَسْجِدِ وَالْكَنِيسَةِ giữa nhà thờ Hồi giáo và nhà thờ |
| يَمِين | bên phải | الْبَابُ عَلَى الْيَمِينِ. Cửa ở bên phải. |
| يَسَار | bên trái | الصَّيْدَلِيَّةُ عَلَى الْيَسَارِ. Hiệu thuốc ở bên trái. |
| وَسَط | giữa, trung tâm | وَسَطُ الْمَدِينَةِ trung tâm thành phố |
| هُنَاكَ | ở đó, ở kia | السُّوقُ هُنَاكَ. Chợ ở đằng kia. |
| يُوجَد | có (nghĩa đen “được tìm thấy”) | يُوجَدُ مَقْهًى هُنَا. Ở đây có một quán cà phê. |
| لَا يُوجَدُ | không có | لَا يُوجَدُ مُتْحَفٌ فِي الْقَرْيَةِ. Trong làng không có bảo tàng. |
| شَارِع | đường phố | الشَّارِعُ قَصِيرٌ. Con phố ngắn. |
| مَيْدَان | quảng trường | مَيْدَانُ التَّحْرِيرِ quảng trường Tahrir |
| إِشَارَة | đèn giao thông; biển báo | الْإِشَارَةُ حَمْرَاءُ. Đèn đang đỏ. |
| زَاوِيَة | góc | زَاوِيَةُ الشَّارِعِ góc phố |
| مُسْتَقِيمًا | thẳng | اِذْهَبْ مُسْتَقِيمًا. Đi thẳng. |
| الْأَوَّل | thứ nhất | الشَّارِعُ الْأَوَّلُ con đường thứ nhất |
| الثَّانِي | thứ hai (giống đực) | الْبَابُ الثَّانِي cánh cửa thứ hai |
| عَلَى الْيَمِينِ | bên phải | الْمَطْعَمُ عَلَى الْيَمِينِ. Nhà hàng ở bên phải. |
| عَلَى الْيَسَارِ | bên trái | الْمَسْجِدُ عَلَى الْيَسَارِ. Nhà thờ Hồi giáo ở bên trái. |
| حَافِلَة | xe buýt | الْحَافِلَةُ هُنَا. Xe buýt đến rồi. |
| قِطَار | tàu hỏa | الْقِطَارُ طَوِيلٌ. Đoàn tàu rất dài. |
| مِتْرُو | tàu điện ngầm | مِتْرُو الْقَاهِرَةِ tàu điện ngầm Cairo |
| سَيَّارَةُ أُجْرَة | taxi (nghĩa đen “xe thuê”) | سَيَّارَةُ الْأُجْرَةِ صَفْرَاءُ. Chiếc taxi màu vàng. |
| تَاكْسِي | taxi (từ thường ngày) | تَاكْسِي، مِنْ فَضْلِكَ! Taxi ơi! |
| تَذْكِرَة | vé | تَذْكِرَةُ الْقِطَارِ vé tàu |
| مَوْقِف | trạm dừng; bãi đỗ xe | مَوْقِفُ الْحَافِلَةِ trạm xe buýt |
| مَشْيًا | đi bộ | اِذْهَبْ إِلَى الْمَحَطَّةِ مَشْيًا. Hãy đi bộ đến nhà ga. |
| قِفْ | dừng lại! (mệnh lệnh) | قِفْ هُنَا! Dừng ở đây! |
| طَرِيق | con đường | الطَّرِيقُ طَوِيلٌ. Con đường dài. |
| زَحْمَة | kẹt xe, đông đúc | زَحْمَةٌ فِي الشَّارِعِ kẹt xe trên phố |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 10
Thử bài đầu tiên
Đối chiếu nhận định với bài đọc: «الْفُنْدُقُ فِي وَسَطِ الْمَدِينَةِ.»
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.