Sắp làm gì đó
| Ngôi | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| eu | vou | Vou viajar. |
| tu | vais | Vais sair? |
| ele, ela, o senhor | vai | Vai jantar fora. |
| nós | vamos | Vamos jogar à bola. |
| eles, elas | vão | Vão ao cinema. |
Kế hoạch = ir + nguyên mẫu, không có từ nào ở giữa: Vou viajar para o Algarve. (Tôi sẽ đi du lịch Algarve.) Phủ định: Não vou sair hoje. Việc đã định sẵn thì dùng thì hiện tại: Amanhã jantamos fora. (Mai chúng tôi ăn tối ở ngoài.)
Khi nào?
| Cách nói | Nghĩa |
|---|---|
| logo à noite | tối nay |
| amanhã | ngày mai |
| no próximo fim de semana | cuối tuần sau |
| para a semana | tuần sau |
Lời mời
Mời bằng Vamos…?: Vamos ao concerto logo à noite? Đồng ý: Combinado! (Chốt nhé!) hoặc Fixe! (Tuyệt!); từ chối: Não posso, desculpa. Hẹn giờ bằng combinar: Combinamos às sete? Còn convidar là mời: Convido-te para jantar.
Para a semana vamos viajar, mas logo à noite vou ao cinema com a Rita.Tuần sau chúng tôi sẽ đi du lịch, nhưng tối nay tôi đi xem phim với Rita.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| viajar | đi du lịch | Gosto muito de viajar de comboio. Tôi rất thích đi du lịch bằng tàu hỏa. |
| jogar à bola | chơi đá bóng | Os miúdos jogam à bola no parque. Bọn trẻ đá bóng trong công viên. |
| o cinema | rạp chiếu phim | O cinema do centro comercial é novo. Rạp phim ở trung tâm thương mại còn mới. |
| o concerto | buổi hòa nhạc | O concerto começa às nove e meia. Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc chín rưỡi. |
| convidar | mời | Vamos convidar os vizinhos para o almoço. Mình mời hàng xóm ăn trưa nhé. |
| combinar | hẹn, thỏa thuận | Combinamos encontro à porta do metro. Chúng tôi hẹn gặp ở cửa ga tàu điện ngầm. |
| logo à noite | tối nay | Logo à noite há fogo de artifício na praia. Tối nay có pháo hoa ở bãi biển. |
| próximo | kế tiếp, tới | O próximo comboio sai às dez. Chuyến tàu tiếp theo khởi hành lúc mười giờ. |
| para a semana | tuần sau | Para a semana começo um curso de cozinha. Tuần sau tôi bắt đầu một khóa học nấu ăn. |
| combinado | chốt nhé, đồng ý | Então às oito no café? – Combinado! Vậy tám giờ ở quán cà phê nhé? – Chốt! |
| fixe | tuyệt, hay | A festa da Joana foi muito fixe. Bữa tiệc của Joana rất tuyệt. |
| a praia | bãi biển | No verão vamos muito à praia. Mùa hè chúng tôi hay đi biển. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 12 bài tập:
- điền vào chỗ trống: 4
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Động từ ir: Amanhã eu ___ viajar para o Algarve.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.