Từ không đến hai mươi
Hãy học thuộc hai mươi số đầu. Ở Bồ Đào Nha viết và nói dezasseis (16), dezassete (17) và dezanove (19) – với a. um và dois đổi theo danh từ giống cái: um livro, uma casa; dois livros, duas casas.
| Chữ số | Bằng chữ |
|---|---|
| 0–5 | zero, um, dois, três, quatro, cinco |
| 6–10 | seis, sete, oito, nove, dez |
| 11–15 | onze, doze, treze, catorze, quinze |
| 16–20 | dezasseis, dezassete, dezoito, dezanove, vinte |
Hàng chục và một trăm
Giữa hàng chục và hàng đơn vị có e (và): vinte e um, trinta e dois, noventa e nove. Riêng 100 là cem.
| Chữ số | Bằng chữ |
|---|---|
| 20, 30, 40 | vinte, trinta, quarenta |
| 50, 60, 70 | cinquenta, sessenta, setenta |
| 80, 90, 100 | oitenta, noventa, cem |
| 21, 32, 99 | vinte e um, trinta e dois, noventa e nove |
Giá tiền và số điện thoại
Ở Bồ Đào Nha trả bằng euros và cêntimos, dùng dấu phẩy thập phân và ký hiệu € sau số: 12,50 € = doze euros e cinquenta cêntimos. Số điện thoại có chín chữ số, đọc theo nhóm: 912 345 678.
Um café custa um euro e dez cêntimos.Một ly cà phê giá một euro mười xu.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| o zero | số không | O código começa por zero. Mã số bắt đầu bằng số không. |
| um | một | Tenho um irmão. Tôi có một anh trai. |
| dois | hai (2) | Tenho dois irmãos. Tôi có hai anh em trai. |
| três | ba (3) | Tenho três irmãos. Tôi có ba anh em trai. |
| dez | mười (10) | A aula começa às dez. Lớp học bắt đầu lúc mười giờ. |
| dezasseis | mười sáu (16) | O Tiago tem dezasseis anos. Tiago mười sáu tuổi. |
| dezanove | mười chín (19) | A turma tem dezanove alunos. Lớp có mười chín học sinh. |
| vinte | hai mươi (20) | O livro custa vinte euros. Quyển sách giá hai mươi euro. |
| cinquenta | năm mươi (50) | A avó tem cinquenta e oito anos. Bà năm mươi tám tuổi. |
| cem | một trăm (100) | O prédio tem cem anos. Tòa nhà đã một trăm năm tuổi. |
| o euro | đồng euro | O pão custa um euro. Bánh mì giá một euro. |
| o cêntimo | xu (cent của euro) | Não tenho nem um cêntimo. Tôi không có lấy một xu. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 3
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Số 16 viết theo kiểu Bồ Đào Nha thế nào?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.