Estar: trạng thái, cảm xúc và vị trí

Estar nói sự vật thế nào hay ở đâu LÚC NÀY

estar dùng cho điều có thể thay đổi: cảm giác (Estou cansado, Estás feliz?), thời tiết (Está calor, Está frio) và vị trí của người hay đồ vật (O livro está na mesa). Đói, khát và lạnh thì người Bồ Đào Nha nói estar com: Estou com fome, com sede, com frio – hoặc Tenho fome.

NgôiestarVí dụ
euestouEstou cansado.
tuestásEstás feliz?
ele, ela, vocêestáEla está doente.
nósestamosEstamos ocupados.
vocês, eles, elasestãoEles estão tristes.

Cảm xúc và trạng thái

Cách nóiNghĩa
felizvui, hạnh phúc
tristebuồn
doenteốm
nervosohồi hộp, lo lắng
ocupadobận
com fomeđói

Hoje está frio, mas estamos bem.Hôm nay trời lạnh, nhưng chúng tôi vẫn ổn.

O gato está na janela.Con mèo ở bên cửa sổ.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
estarthì, ở (trạng thái, vị trí)Onde estás agora?
Bây giờ bạn đang ở đâu?
cansadomệtO Pedro está muito cansado.
Pedro rất mệt.
felizvui, hạnh phúcA Rita está feliz hoje.
Hôm nay Rita vui.
tristebuồnPorque estás triste?
Sao bạn buồn thế?
doenteốm, bệnhO Pedro está doente e fica em casa.
Pedro bị ốm và ở nhà.
nervosohồi hộp, lo lắngEstou nervoso antes do exame.
Tôi hồi hộp trước kỳ thi.
ocupadobậnA mãe está ocupada agora.
Mẹ đang bận.
com fomeđóiEstás com fome?
Bạn đói không?
com sedekhátDepois do jogo estamos com sede.
Sau trận đấu chúng tôi khát nước.
com friobị lạnhO bebé está com frio.
Em bé bị lạnh.
calornóng, cái nóngEm agosto está muito calor.
Tháng Tám trời rất nóng.
friolạnhEm janeiro está frio no Norte.
Tháng Một miền Bắc trời lạnh.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:

  • điền vào chỗ trống: 4
  • chọn đáp án: 2
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Hãy điền vào chỗ trống: Eles ___ cansados.

  1. estamos
  2. está
  3. estão

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.