Ser: danh tính, nguồn gốc và tính cách

Ser nói sự vật LÀ gì

Tiếng Bồ Đào Nha có hai động từ “là”. ser dùng cho điều không thay đổi từ ngày này sang ngày khác: người đó là ai và làm nghề gì (Ela é médica), từ đâu đến (Somos de Coimbra), bản chất sự vật (O prédio é alto), giờ giấc (São três horas) và chất liệu (É de madeira).

Cách dùngVí dụ
nghề nghiệpEla é médica.
nguồn gốcSomos de Coimbra.
đặc điểm lâu dàiO prédio é alto.
giờSão três horas.
chất liệuA mesa é de madeira.
Ngôiser
eusou
tués
ele, ela, vocêé
nóssomos
vocês, eles, elassão

Nghề nghiệp: médico, médica

Nghề nghiệp có dạng giống đực và giống cái: o médico / a médica, o professor / a professora. Sau ser không dùng mạo từ: Ele é professor (anh ấy là giáo viên).

O avô é do Norte e é muito sério.Ông là người miền Bắc và rất nghiêm túc.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
serlà, thì (ai, gì, từ đâu)Ser de Lisboa é bom.
Là người Lisboa thật tốt.
altocaoO meu irmão é muito alto.
Anh trai tôi rất cao.
baixothấpA avó é baixa.
Bà thấp.
simpáticodễ mến, thân thiệnO médico é simpático.
Bác sĩ rất dễ mến.
sérionghiêm túcO pai é um homem sério.
Bố là người nghiêm túc.
o médicobác sĩ (nam)O médico chega às dez.
Bác sĩ đến lúc mười giờ.
a médicabác sĩ (nữ)A médica fala inglês.
Nữ bác sĩ nói tiếng Anh.
o professorthầy giáoO professor é de Braga.
Thầy giáo là người Braga.
a professoracô giáoA professora é muito simpática.
Cô giáo rất dễ mến.
o prédiotòa nhà, chung cưO prédio tem dez andares.
Tòa nhà có mười tầng.
a madeiragỗA porta é de madeira.
Cánh cửa bằng gỗ.
o Nortemiền Bắc (Bồ Đào Nha)O Porto fica no Norte.
Porto nằm ở miền Bắc.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:

  • điền vào chỗ trống: 4
  • chọn đáp án: 2
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Hãy điền vào chỗ trống: Nós ___ de Coimbra.

  1. são
  2. somos
  3. sou

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.