Động từ -er và -ir: ăn, mở

Mẫu động từ -er

Bỏ -er và thêm -o, -es, -e, -emos, -em: como, comes, come, comemos, comem. Nhiều động từ thường ngày theo mẫu này: beber, aprender, escrever, vender, correr, receber.

Ngôi-er (comer)-ir (abrir)
eucomoabro
tucomesabres
ele, ela, o senhorcomeabre
nóscomemosabrimos
eles, elas, vocêscomemabrem

Mẫu động từ -ir

Động từ -ir giống -er, chỉ khác ở nós, đuôi -imos: abrimos, partimos, decidimos, dividimos.

Abrimos a loja às nove e vendemos pão e bolos.Chúng tôi mở cửa hàng lúc chín giờ và bán bánh mì, bánh ngọt.

Perceber và partir ở Bồ Đào Nha

Động từ thường ngày ở Bồ Đào Nha cho “hiểu” là perceber: Percebes? (Bạn hiểu không?) Não percebo. (Tôi không hiểu.) Còn partir nghĩa là “rời đi” và, rất hay ở Bồ Đào Nha, “làm vỡ”: partir um copo.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
comerănAo almoço como uma sopa.
Bữa trưa tôi ăn một bát súp.
beberuốngBebes um café?
Bạn uống cà phê không?
aprenderhọc (được)Aprendemos muito na aula.
Chúng tôi học được nhiều trong lớp.
escreverviếtA avó escreve cartas aos netos.
Bà viết thư cho các cháu.
venderbánO senhor Costa vende fruta no mercado.
Ông Costa bán hoa quả ở chợ.
correrchạyCorro no parque ao domingo.
Chủ nhật tôi chạy bộ trong công viên.
abrirmởA loja abre às nove e meia.
Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ rưỡi.
partirlàm vỡ; rời điCuidado, não partas o copo!
Cẩn thận, đừng làm vỡ cái cốc!
decidirquyết địnhQuem decide é a minha mãe.
Người quyết định là mẹ tôi.
dividirchiaDividimos a conta por três.
Chúng tôi chia hóa đơn làm ba.
recebernhậnRecebo o salário ao fim do mês.
Tôi nhận lương vào cuối tháng.
perceberhiểu (khẩu ngữ Bồ Đào Nha)Percebes o que eu digo?
Bạn hiểu tôi nói gì không?

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 12 bài tập:

  • điền vào chỗ trống: 6
  • chọn đáp án: 1
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Động từ comer: Eu ___ muito pão.

  1. comes
  2. come
  3. como

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.