Thì hiện tại của động từ đuôi -er và -ir
| Ngôi | Động từ -er (comer) | Động từ -ir (abrir) |
|---|---|---|
| eu | como | abro |
| você, ele, ela, a gente | come | abre |
| nós | comemos | abrimos |
| vocês, eles, elas | comem | abrem |
Động từ đuôi -er và -ir theo cùng nguyên tắc như -ar: bỏ đuôi và thêm đuôi của ngôi. Hai nhóm này như anh em sinh đôi – chỉ khác nhau ở nós: comemos, nhưng abrimos. Eu tận cùng bằng -o (bebo, abro), ele/ela và a gente bằng -e (bebe, abre), eles/vocês bằng -em (bebem, abrem).
Na escola, a gente aprende inglês e escreve muito.Ở trường, chúng tôi học tiếng Anh và viết rất nhiều.
Những động từ -er và -ir thường gặp
Nhóm -er: beber (uống), aprender (học), escrever (viết), vender (bán), correr (chạy), receber (nhận). Nhóm -ir: abrir (mở), assistir (xem), decidir (quyết định), dividir (chia), partir (khởi hành, hơi trang trọng). Hãy học kèm dạng eu: bebo, aprendo, escrevo; abro, assisto, decido.
A padaria abre às seis e vende pão quentinho.Tiệm bánh mở cửa lúc sáu giờ và bán bánh mì nóng hổi.
Vocês assistem futebol no domingo?Các bạn có xem bóng đá vào Chủ nhật không?
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| comer | ăn | No almoço, eu como arroz, feijão e salada. Bữa trưa, tôi ăn cơm, đậu và salad. |
| beber | uống | Meu filho bebe muito leite. Con trai tôi uống rất nhiều sữa. |
| aprender | học, học được | Minha avó aprende a usar o celular. Bà tôi đang học cách dùng điện thoại. |
| escrever | viết | O Rafael escreve poemas no caderno. Rafael viết thơ vào vở. |
| vender | bán | Essa loja vende roupas e sapatos. Cửa hàng này bán quần áo và giày dép. |
| correr | chạy | Eles correm na praia antes do trabalho. Họ chạy bộ trên bãi biển trước giờ làm. |
| abrir | mở | O museu abre às dez. Bảo tàng mở cửa lúc mười giờ. |
| assistir | xem (TV, phim, trận đấu) | A gente assiste novela depois do jantar. Chúng tôi xem phim truyền hình sau bữa tối. |
| decidir | quyết định | Você decide o nome do cachorro. Bạn quyết định tên con chó. |
| dividir | chia, ở chung | As duas irmãs dividem um apartamento. Hai chị em ở chung một căn hộ. |
| receber | nhận | Eu recebo o salário no dia cinco. Tôi nhận lương vào ngày mùng năm. |
| a janela | cửa sổ | O quarto tem uma janela grande. Phòng ngủ có một cửa sổ lớn. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Dạng nós của abrir là gì?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.