Thì hiện tại của động từ đuôi -ar
| Ngôi | Đuôi | Ví dụ |
|---|---|---|
| eu | -o | falo |
| você, ele, ela, a gente | -a | fala |
| nós | -amos | falamos |
| vocês, eles, elas | -am | falam |
Phần lớn động từ tiếng Bồ Đào Nha có đuôi -ar, và chúng chia giống nhau: bỏ -ar rồi thêm đuôi của ngôi. trabalhar → trabalho, trabalha, trabalhamos, trabalham; estudar → estudo, estuda, estudamos, estudam. Đuôi động từ đã cho biết ai làm, nên eu hay nós thường được lược bỏ: Falo português = Eu falo português.
Trabalho num hotel, e o meu irmão estuda engenharia.Tôi làm việc ở một khách sạn, còn anh trai tôi học kỹ thuật.
A gente: “chúng tôi” trong đời thường
Trong lời nói hằng ngày ở Brazil, a gente là cách nói “chúng tôi” phổ biến. Nó có nghĩa là nós, nhưng động từ chia theo ele/ela: a gente fala = nós falamos, a gente mora = nós moramos. Nós cũng đúng và hay dùng khi viết. Kiểu trộn a gente falamos vẫn nghe thấy, nhưng không phải dạng chuẩn.
No domingo, a gente almoça na casa da avó.Chủ nhật, chúng tôi ăn trưa ở nhà bà.
Mức độ thường xuyên: sempre, às vezes, nunca
sempre (luôn luôn) và nunca (không bao giờ) thường đứng ngay trước động từ: Ela sempre chega cedo. Ele nunca cozinha. Nunca không cần não – bản thân nó đã mang nghĩa phủ định. às vezes (đôi khi) và todo dia (mỗi ngày) đứng ở đầu hoặc cuối câu: Às vezes estudo à noite. Trabalho todo dia.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| trabalhar | làm việc | A Cláudia trabalha numa farmácia perto de casa. Cláudia làm việc ở một hiệu thuốc gần nhà. |
| estudar | học | Meu primo estuda direito em Belo Horizonte. Anh họ tôi học luật ở Belo Horizonte. |
| gostar de | thích | Você gosta de música brasileira? Bạn có thích nhạc Brazil không? |
| ajudar | giúp | O Marcos ajuda o pai na loja aos sábados. Thứ Bảy, Marcos giúp bố ở cửa hàng. |
| chegar | đến (nơi) | O ônibus chega às sete e meia. Xe buýt đến lúc bảy giờ rưỡi. |
| cozinhar | nấu ăn | Meu avô cozinha muito bem. Ông tôi nấu ăn rất ngon. |
| comprar | mua | Vocês compram frutas no mercado? Các bạn có mua trái cây ở chợ không? |
| sempre | luôn luôn | A Júlia sempre liga para a mãe no domingo. Júlia luôn gọi cho mẹ vào Chủ nhật. |
| às vezes | đôi khi | Às vezes eu tomo chá em vez de café. Đôi khi tôi uống trà thay vì cà phê. |
| nunca | không bao giờ | Meu pai nunca usa o celular no jantar. Bố tôi không bao giờ dùng điện thoại trong bữa tối. |
| todo dia | mỗi ngày | Ela anda de bicicleta todo dia. Cô ấy đạp xe mỗi ngày. |
| a gente | chúng tôi, chúng ta (thân mật) | Nas férias, a gente viaja para a praia. Kỳ nghỉ, chúng tôi đi biển. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Bạn kể với một người bạn rằng buổi tối bạn học tiếng Anh. Câu nào nói điều đó mà không dùng đại từ?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.