Não đứng trước động từ
Để phủ định một câu, đặt não ngay trước động từ: Falo francês → Não falo francês. Ela trabalha hoje → Ela não trabalha hoje. Câu trả lời “không” ngắn thường có hai chữ não: – Você come carne? – Não, não como. Trong lời nói thoải mái ở Brazil, não còn xuất hiện ở cuối câu: Não sei não, thậm chí Sei não – cả hai đều nghĩa là “tôi không biết”.
– Vocês moram no centro? – Não, não moramos.– Các bạn sống ở trung tâm à? – Không, chúng tôi không sống ở đó.
Câu hỏi có/không và câu trả lời ngắn
Câu hỏi có/không là chính câu đó với giọng lên cao: Você fala inglês. → Você fala inglês? Không có gì thay đổi vị trí. Người Brazil thường trả lời bằng động từ chứ không bằng sim: – Você mora aqui? – Moro. – Vocês trabalham amanhã? – Trabalhamos. Để nói “không”: – Não, não moro.
– Você gosta de futebol? – Gosto muito!– Bạn có thích bóng đá không? – Thích lắm!
Từ để hỏi
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| o que | cái gì | O que você estuda? |
| quem | ai | Quem ajuda você? |
| onde | ở đâu | Onde vocês moram? |
| quando | khi nào | Quando a loja abre? |
| por que | tại sao | Por que você corre? |
| como | như thế nào | Como vocês chegam aqui? |
por que (hai chữ) hỏi tại sao; porque (một chữ) trả lời vì: – Por que você estuda português? – Porque meu marido é brasileiro. Ở cuối câu hỏi, por que có dấu: Você não vem por quê? Khi nói, từ để hỏi cũng có thể đứng cuối câu: Você mora onde?
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| o que | cái gì | O que vocês fazem no fim de semana? Cuối tuần các bạn làm gì? |
| quem | ai | Quem mora nesse apartamento? Ai sống trong căn hộ đó? |
| por que | tại sao | Por que o Léo não fala com a irmã? Tại sao Léo không nói chuyện với em gái? |
| porque | vì, bởi vì | Fico em casa porque está chovendo. Tôi ở nhà vì trời đang mưa. |
| como | như thế nào | Como você vai para o trabalho? Bạn đi làm bằng cách nào? |
| também | cũng | A Bia também gosta de dançar. Bia cũng thích nhảy. |
| só | chỉ | Ele só trabalha de manhã. Anh ấy chỉ làm việc buổi sáng. |
| entender | hiểu | Desculpe, não entendo o que você diz. Xin lỗi, tôi không hiểu bạn nói gì. |
| saber | biết | Você sabe o endereço do hotel? Bạn có biết địa chỉ khách sạn không? |
| perguntar | hỏi | Os alunos perguntam muito na aula. Học sinh hỏi rất nhiều trong giờ học. |
| responder | trả lời | A empresa sempre responde no mesmo dia. Công ty luôn trả lời ngay trong ngày. |
| a pergunta | câu hỏi | Tenho uma pergunta sobre a lição. Tôi có một câu hỏi về bài học. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Bạn không nói được tiếng Pháp. Câu nào nói điều đó về bạn?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.