Ba câu hỏi trước mỗi danh từ
Để chọn mạo từ, hãy hỏi ba điều. Danh từ là giống đực hay giống cái? Nó bắt đầu thế nào – bằng phụ âm, bằng s + phụ âm hoặc z, hay bằng nguyên âm? Đó là một vật hay nhiều vật? Câu trả lời dẫn đến một trong bảy mạo từ xác định (il, lo, l', la, i, gli, le) hoặc một trong các mạo từ không xác định (un, uno, una, un'). Sau đó tính từ lấy đuôi của danh từ.
| Danh từ | xác định, số ít | xác định, số nhiều | không xác định |
|---|---|---|---|
| giống đực, phụ âm | il libro | i libri | un libro |
| giống đực, s + phụ âm, z | lo zaino | gli zaini | uno zaino |
| giống đực, nguyên âm | l'amico | gli amici | un amico |
| giống cái, phụ âm | la casa | le case | una casa |
| giống cái, nguyên âm | l'amica | le amiche | un'amica |
Tính từ đi theo danh từ
Danh từ và tính từ tạo số nhiều giống nhau: -o → -i, -a → -e, -e → -i. Danh từ tận cùng bằng nguyên âm có dấu hoặc phụ âm (il caffè, la città, il bar, il film) không đổi. Phần lớn tính từ đứng sau danh từ (una casa piccola); một vài tính từ ngắn cũng đứng trước (un bel libro, una grande città).
Gli studenti nuovi hanno uno zaino e un libro.Các sinh viên mới có một cái ba lô và một quyển sách.
Le amiche di Anna sono simpatiche e molto gentili.Các bạn gái của Anna dễ mến và rất tử tế.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| lo zaino | ba lô | Lo zaino di Sara è piccolo. Ba lô của Sara nhỏ. |
| l'acqua | nước | L'acqua del bar è fredda. Nước ở quán bar lạnh. |
| la notte | đêm | La notte Marco non ha sonno. Ban đêm Marco không buồn ngủ. |
| gli amici | những người bạn | Gli amici di Paolo sono a Roma. Các bạn của Paolo đang ở Roma. |
| le città | các thành phố | Le città italiane sono belle. Các thành phố Ý đều đẹp. |
| i film | những bộ phim | I film di Fellini sono famosi. Phim của Fellini rất nổi tiếng. |
| un'amica | một người bạn gái | Ho un'amica a Napoli. Tôi có một người bạn gái ở Napoli. |
| il ragazzo | chàng trai; bạn trai | Il ragazzo di Giulia è francese. Bạn trai của Giulia là người Pháp. |
| piccolo | nhỏ | I bambini sono piccoli. Bọn trẻ còn nhỏ. |
| nuovo | mới | Le chiavi nuove sono qui. Chìa khóa mới ở đây. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 2
- điền vào chỗ trống: 3
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Cách viết nào đúng?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.