Tuần đầu tiên của Min-ho ở Siena
Đọc bài, sau đó nghe bài đọc. Trả lời mười câu hỏi về nội dung đã đọc hoặc nghe. Bạn có thể quay lại bài trong khi trả lời.
Ottobre, Siena. Min-ho è uno studente coreano. Lo studente coreano abita con una famiglia italiana. La casa di Min-ho è piccola, ma bella. Le case di Siena sono vecchie, e le città italiane sono tutte un po' diverse.
La mattina Min-ho ha fretta. Dov'è lo zaino? Lo zaino è vicino alla porta. Le chiavi di casa sono due: la chiave grande e la chiave piccola.
– Laura, scusa, che cos'è questo?
– È il caffè, Min-ho! E qui c'è il pane.
– Grazie! E lo zucchero?
– Lo zucchero è lì, e l'acqua è qui.
A scuola gli studenti sono dieci. L'aula è grande. La lavagna è nuova, l'orologio è vecchio. Vicino a Min-ho c'è una ragazza, Inès. È francese. La ragazza ha gli occhi verdi e gli occhiali.
– Ciao! Hai una penna?
– Sì, ecco la penna. E tu hai una gomma?
– Sì, la gomma è nello zaino.
Il libro di italiano è interessante. I libri di Min-ho sono nuovi, e il quaderno è nuovo.
La professoressa scrive alla lavagna: «il quaderno, la matita, le forbici, lo specchio».
Min-ho non capisce:
– Scusi, può ripetere?
– Certo!
Inès chiede:
– Cosa vuol dire «specchio»?
– Guarda: questo è lo specchio. Che bello!
Poi Min-ho chiede a Inès:
– Come si dice questo in italiano?
– È la gomma.
È l'ora della pausa. Min-ho conosce gli amici di Inès: Luca, un ragazzo di Roma, e Sara, un'amica di Napoli. Il ragazzo è alto e simpatico: è l'amico di Inès da un anno. Le amiche di Sara sono al bar. I bar di Siena sono piccoli ma belli, e i caffè costano poco.
La sera gli zii di Laura guardano un film con Min-ho. Inès ama i film italiani, Min-ho i film coreani. Il film della sera è un po' brutto, e Min-ho ha sonno.
La notte Min-ho scrive nel quaderno: «Siena è bella. Ho un'amica francese e tre amici italiani!»
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| il libro | quyển sách | Il libro è di Marco. Quyển sách là của Marco. |
| la casa | ngôi nhà | La casa di Giulia è a Siena. Nhà của Giulia ở Siena. |
| il pane | bánh mì | Il pane di Bologna è buono. Bánh mì ở Bologna ngon. |
| la notte | đêm | La notte a Mosca è fredda. Đêm ở Moskva rất lạnh. |
| lo studente | học sinh, sinh viên | Lo studente parla inglese. Cậu sinh viên nói tiếng Anh. |
| lo zaino | ba lô | Lo zaino è pronto! Ba lô đã sẵn sàng! |
| l'amico | bạn (nam) | L'amico di Sara è simpatico. Bạn của Sara rất dễ mến. |
| l'acqua | nước | L'acqua, per favore! Cho xin nước! |
| il caffè | cà phê; quán cà phê | Il caffè di Paolo è freddo. Cà phê của Paolo nguội rồi. |
| la chiave | chìa khóa | Ho la chiave di casa. Tôi có chìa khóa nhà. |
| lo zucchero | đường (ăn) | Lo zucchero è qui. Đường ở đây. |
| l'ora | giờ | Che ora è? Mấy giờ rồi? |
| i libri | những quyển sách | I libri di Anna sono in italiano. Sách của Anna bằng tiếng Ý. |
| le case | những ngôi nhà | Le case di Venezia sono molto belle. Những ngôi nhà ở Venezia rất đẹp. |
| gli studenti | các sinh viên | Gli studenti sono pronti. Các sinh viên đã sẵn sàng. |
| gli amici | những người bạn | Gli amici di Luca sono simpatici. Các bạn của Luca rất dễ mến. |
| le amiche | những người bạn gái | Le amiche di Sara sono spagnole. Các bạn gái của Sara là người Tây Ban Nha. |
| i caffè | những ly cà phê; các quán cà phê | Due caffè, per favore! Cho hai ly cà phê! |
| le città | các thành phố | Roma e Napoli sono due città del sud. Roma và Napoli là hai thành phố ở miền nam. |
| i bar | các quán bar, quán cà phê | In via Roma ci sono tre bar. Trên đường via Roma có ba quán bar. |
| i film | những bộ phim | Paolo ha molti film italiani. Paolo có nhiều phim Ý. |
| gli zii | các chú bác; chú và cô | Gli zii di Marco abitano a Napoli. Chú và cô của Marco sống ở Napoli. |
| le chiavi | những chiếc chìa khóa | Le chiavi sono qui! Chìa khóa ở đây! |
| gli occhi | đôi mắt | Il bambino ha gli occhi verdi. Đứa bé có đôi mắt xanh lục. |
| un, uno, una | một (mạo từ không xác định) | Ho un fratello, uno zio e una sorella. Tôi có một anh trai, một người chú và một chị gái. |
| un'amica | một người bạn gái | Sara è un'amica di Giulia. Sara là một người bạn của Giulia. |
| il ragazzo | chàng trai; bạn trai | Il ragazzo è uno studente di Bologna. Chàng trai là sinh viên ở Bologna. |
| la ragazza | cô gái; bạn gái | La ragazza parla tre lingue. Cô gái nói được ba thứ tiếng. |
| piccolo | nhỏ | Abito in una casa piccola. Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ. |
| grande | lớn, to | Milano è una città grande. Milano là một thành phố lớn. |
| nuovo | mới | Il cellulare di Anna è nuovo. Điện thoại của Anna là đồ mới. |
| vecchio | cũ, già | Lo zaino di Paolo è vecchio. Ba lô của Paolo cũ rồi. |
| bello | đẹp | Siena è una città molto bella. Siena là một thành phố rất đẹp. |
| brutto | xấu | Oggi il tempo è brutto. Hôm nay thời tiết xấu. |
| interessante | thú vị, hay | Il film è molto interessante. Bộ phim rất hay. |
| questo | đây, này (giống đực) | Questo zaino è nuovo. Cái ba lô này mới. |
| lo zaino | ba lô | Lo zaino di Sara è piccolo. Ba lô của Sara nhỏ. |
| l'acqua | nước | L'acqua del bar è fredda. Nước ở quán bar lạnh. |
| la notte | đêm | La notte Marco non ha sonno. Ban đêm Marco không buồn ngủ. |
| gli amici | những người bạn | Gli amici di Paolo sono a Roma. Các bạn của Paolo đang ở Roma. |
| le città | các thành phố | Le città italiane sono belle. Các thành phố Ý đều đẹp. |
| i film | những bộ phim | I film di Fellini sono famosi. Phim của Fellini rất nổi tiếng. |
| un'amica | một người bạn gái | Ho un'amica a Napoli. Tôi có một người bạn gái ở Napoli. |
| il ragazzo | chàng trai; bạn trai | Il ragazzo di Giulia è francese. Bạn trai của Giulia là người Pháp. |
| piccolo | nhỏ | I bambini sono piccoli. Bọn trẻ còn nhỏ. |
| nuovo | mới | Le chiavi nuove sono qui. Chìa khóa mới ở đây. |
| la matita | bút chì | Ho una matita e un quaderno. Tôi có một cây bút chì và một quyển vở. |
| la penna | cây bút | La penna di Luca è nera. Cây bút của Luca màu đen. |
| il quaderno | quyển vở | Il quaderno di italiano è nuovo. Quyển vở tiếng Ý còn mới. |
| la gomma | cục tẩy; kẹo cao su | Scusa, hai una gomma? Xin lỗi, bạn có cục tẩy không? |
| l'orologio | đồng hồ | L'orologio della classe è vecchio. Đồng hồ của lớp đã cũ. |
| gli occhiali | cái kính, mắt kính | Dove sono gli occhiali? Kính ở đâu rồi? |
| le forbici | cái kéo | Le forbici sono nello zaino. Cái kéo ở trong ba lô. |
| lo specchio | cái gương | In bagno c'è uno specchio grande. Trong phòng tắm có một cái gương lớn. |
| la lavagna | cái bảng | La professoressa scrive alla lavagna. Cô giáo viết lên bảng. |
| che cos'è | cái gì đây? | Che cos'è? – È un orologio. Cái gì đây? – Đó là đồng hồ. |
| come si dice | … nói thế nào? | Come si dice «ciao» in russo? “Ciao” tiếng Nga nói thế nào? |
| cosa vuol dire | … nghĩa là gì? | Cosa vuol dire «gomma»? “Gomma” nghĩa là gì? |
| ripetere | nhắc lại, lặp lại | Può ripetere, per favore? Thầy (cô) nhắc lại được không ạ? |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 10
Thử bài đầu tiên
Đối chiếu nhận định với bài đọc: «Min-ho è uno studente coreano.»
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.