Trenta, quaranta, cinquanta: các số tròn chục
Bạn đã biết các số đến trenta. Từ 40 trở đi, các số tròn chục tận cùng bằng -anta: quaranta, cinquanta, sessanta, settanta, ottanta, novanta, rồi đến cento (100). Số nằm giữa hai số tròn chục được viết thành MỘT từ, hàng chục đứng trước: trentadue (32), quarantacinque (45), novantanove (99). Kèm theo là hai quy tắc nhỏ. Trước uno và otto (bắt đầu bằng nguyên âm), số tròn chục mất nguyên âm cuối: ventuno, trentuno, ventotto, quarantotto. Và tre ở cuối một số dài thì có dấu: ventitré, trentatré, quarantatré – nhưng tre đứng một mình thì không có dấu.
| Chữ số | Viết bằng chữ |
|---|---|
| 40 | quaranta |
| 50 | cinquanta |
| 60 | sessanta |
| 70 | settanta |
| 80 | ottanta |
| 90 | novanta |
| 100 | cento |
| Chữ số | Viết bằng chữ | Vì sao |
|---|---|---|
| 31 | trentuno | trenta mất chữ a trước uno |
| 38 | trentotto | trenta mất chữ a trước otto |
| 43 | quarantatré | tre ở cuối có dấu |
| 57 | cinquantasette | hàng chục + hàng đơn vị, một từ |
| 99 | novantanove | hàng chục + hàng đơn vị, một từ |
– Quanti anni ha la signora Neri? – Novantadue, e sta benissimo!– Bà Neri bao nhiêu tuổi? – Chín mươi hai, và bà ấy rất khỏe!
Số điện thoại và giá tiền
Người Ý thường đọc số điện thoại theo từng cặp chữ số, như số có hai chữ số: 347 85 21 90 là tre quattro sette, ottantacinque, ventuno, novanta. Số zero ở đầu được đọc như một chữ số: 06 là zero sei. Giá tiền dùng euro, và từ này không đổi ở số nhiều: un euro, trenta euro, cento euro. Câu hỏi là Quanto costa? – “Bao nhiêu tiền?” – và câu trả lời là Costa cinquanta euro.
Quanto fa? – cộng và trừ
Để hỏi kết quả một phép tính, hãy nói Quanto fa? – “bằng bao nhiêu?”. Các dấu là più (+), meno (−), per (×) và diviso (÷), còn kết quả đi sau fa: Due più tre fa cinque. Dieci meno quattro fa sei. Sette per otto fa cinquantasei. Cento diviso due fa cinquanta. Fa luôn ở số ít, kể cả khi số lớn.
– Quanto fa nove per sei? – Fa cinquantaquattro.– Chín nhân sáu bằng bao nhiêu? – Bằng năm mươi tư.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| undici | mười một (11) | Il treno parte dal binario undici. Tàu chạy từ đường ray số mười một. |
| dodici | mười hai (12) | Siamo dodici in classe. Lớp chúng tôi có mười hai người. |
| tredici | mười ba (13) | Marta ha tredici anni. Marta mười ba tuổi. |
| sedici | mười sáu (16) | Abito in via Dante, sedici. Tôi sống ở số mười sáu, phố Dante. |
| diciassette | mười bảy (17) | Per molti italiani il diciassette porta sfortuna. Với nhiều người Ý, số mười bảy mang lại xui xẻo. |
| diciotto | mười tám (18) | Luca compie diciotto anni domani. Ngày mai Luca tròn mười tám tuổi. |
| diciannove | mười chín (19) | Nella classe di Sara ci sono diciannove ragazzi. Lớp của Sara có mười chín bạn. |
| venti | hai mươi (20) | Venti più venti fa quaranta. Hai mươi cộng hai mươi bằng bốn mươi. |
| ventitré | hai mươi ba (23) | Ventitré più sette fa trenta. Hai mươi ba cộng bảy bằng ba mươi. |
| ventotto | hai mươi tám (28) | Di solito febbraio ha ventotto giorni. Tháng Hai thường có hai mươi tám ngày. |
| trenta | ba mươi (30) | Aprile ha trenta giorni. Tháng Tư có ba mươi ngày. |
| cinquanta | năm mươi (50) | Il biglietto costa cinquanta euro. Vé giá năm mươi euro. |
| novanta | chín mươi (90) | La lezione dura novanta minuti. Buổi học kéo dài chín mươi phút. |
| cento | một trăm (100) | Cento meno uno fa novantanove. Một trăm trừ một bằng chín mươi chín. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 2
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Từ nào là số 38?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.