Đi du lịch không nhất thiết phải biết ngoại ngữ, nhưng khoảng hai mươi lăm câu sẽ làm chuyến đi khác hẳn. Có chúng, bạn chào hỏi đàng hoàng, mua vé, gọi món, trả tiền, tìm nhà vệ sinh và nhờ giúp đỡ, và gần như ai cũng sẵn lòng hiểu bạn ngay khi nghe thấy bạn đang cố gắng. Để học thuộc chúng, một tuần với mười lăm phút mỗi ngày là đủ.
Dưới đây là 26 câu xếp theo những tình huống thật sự tạo nên một chuyến đi, bằng tiếng Anh (cứu nguy gần như ở mọi nơi), tiếng Hàn và tiếng Nhật, hai điểm đến quen thuộc nhất của người Việt, kèm cách đọc theo chữ Việt. Tiếp theo là kế hoạch bảy ngày và những thói quen giúp câu nói ở lại trong đầu.
Những điều chính
- Học cả câu, đừng học từng từ: 계산해 주세요 hay the bill, please vẫn dùng được dù bạn không giải thích nổi một quy tắc ngữ pháp nào trong đó.
- Tiếng Hàn và tiếng Nhật có đuôi lịch sự. Với người lạ, luôn dùng đuôi -요 trong tiếng Hàn và -です / -ます trong tiếng Nhật; mọi câu trong bảng đã ở dạng đó.
- Nói thành tiếng. Nhận ra một câu trên giấy và nói được nó ở quầy là hai kỹ năng khác nhau, và ở nước ngoài chỉ kỹ năng thứ hai có ích.
- Học cả câu trả lời: câu "tiền mặt hay thẻ?" của nhân viên là một nửa cuộc nói chuyện.
Cách đọc gợi ý phát âm
Cách đọc chỉ gần đúng, viết bằng chữ Việt cho dễ đọc. Tiếng Hàn và tiếng Nhật không có thanh điệu như tiếng Việt: hãy đọc đều giọng, đừng lên xuống theo dấu. Âm ư trong cách đọc tiếng Nhật rất nhẹ, gần như nuốt mất: đê-xư nghe gần như "đếts". Tiếng Anh thì có trọng âm, và âm cuối như t, s, k phải bật ra rõ chứ không nuốt như trong tiếng Việt: bill là "biu" với chữ l cong lưỡi nhẹ ở cuối.
Các câu theo từng tình huống
Chào hỏi và lịch sự
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Tiếng Hàn | Tiếng Nhật |
|---|---|---|---|
| Xin chào | Hello (hê-lâu) | 안녕하세요 (an-nhoong-ha-xê-yô) | こんにちは (kôn-ni-chi-oa) |
| Làm ơn | Please (pơ-li-dơ) | 주세요 (chu-xê-yô), đặt sau thứ cần xin: 물 주세요 | お願いします (ô-nê-gai-si-mát) |
| Cảm ơn | Thank you (thenh-kiu) | 감사합니다 (cam-xa-ham-ni-đa) | ありがとうございます (a-ri-ga-tô gô-dai-mát) |
| Xin lỗi (để gọi ai đó) | Excuse me (ích-xkiu-mi) | 저기요 (chơ-ghi-yô) | すみません (xư-mi-ma-xên) |
Bốn câu này mang gần hết thiện cảm. Những câu ngắn khác, mỗi câu có trang riêng bằng mười ngôn ngữ, nằm trong chủ đề Câu nói hằng ngày.
Khi không hiểu
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Tiếng Hàn | Tiếng Nhật |
|---|---|---|---|
| Tôi không hiểu | I don't understand (ai đôn ân-đơ-xten) | 이해가 안 돼요 (i-he-ga an tuê-yô) | わかりません (oa-ca-ri-ma-xên) |
| Bạn nói lại được không? | Could you repeat that, please? (cút-diu ri-pít đét, pơ-li-dơ) | 다시 한번 말씀해 주세요 (ta-xi han-bơn mal-xưm-he chu-xê-yô) | もう一度お願いします (mô i-chi-đô ô-nê-gai-si-mát) |
| Nói chậm thôi, làm ơn | More slowly, please (mo xlâu-li, pơ-li-dơ) | 천천히 말씀해 주세요 (chơn-chơn-hi mal-xưm-he chu-xê-yô) | ゆっくりお願いします (dúc-cư-ri ô-nê-gai-si-mát) |
Đây là nhóm hữu ích nhất. Không có nó, câu trả lời nhanh đầu tiên sẽ kết thúc cuộc nói chuyện; có nó, bạn được nghe lại lần thứ hai, chậm hơn.
Sân bay, đi lại và taxi
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Tiếng Hàn | Tiếng Nhật |
|---|---|---|---|
| Cho tôi một vé vào trung tâm | A ticket to the city centre, please (ơ tích-kịt tu đơ xi-ti xen-tơ, pơ-li-dơ) | 시내까지 가는 표 한 장 주세요 (xi-ne-ca-chi ca-nưn pyô han chang chu-xê-yô) | 新宿まで一枚ください (xin-chư-cư ma-đê i-chi-mai cư-đa-xai) |
| Xe buýt này có đi sân bay không? | Does this bus go to the airport? (đơ-dơ đít bớt gâu tu đi e-pọt) | 이 버스 공항에 가요? (i bơ-xư công-hang-ê ca-yô) | このバスは空港に行きますか? (cô-nô ba-xư oa cư-cô ni i-ki-mát-ca) |
| Cho tôi đến địa chỉ này | To this address, please (tu đít ơ-đrét, pơ-li-dơ) | 이 주소로 가 주세요 (i chu-xô-rô ca chu-xê-yô) | この住所までお願いします (cô-nô chư-xô ma-đê ô-nê-gai-si-mát) |
Trong tiếng Nhật, câu mua vé cần tên ga: thay 新宿 (Shinjuku) bằng ga bạn muốn đến. Câu cuối dùng khi đi taxi: nói câu đó và đưa địa chỉ trên điện thoại. Hộ chiếu, hành lý, thẻ lên máy bay và các từ khác cho chặng đường nằm trong chủ đề Thành phố và du lịch.
Ở khách sạn
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Tiếng Hàn | Tiếng Nhật |
|---|---|---|---|
| Tôi đã đặt phòng | I have a reservation (ai hev ơ re-dơ-vây-sần) | 예약했어요 (yê-yác-he-xơ-yô) | 予約しています (yô-ya-cư si-tê i-mát) |
| Mấy giờ phải trả phòng? | What time is check-out? (goắt thai-m iz chéc-ao) | 체크아웃은 몇 시예요? (chê-khư-a-u-xưn myớt xi-yê-yô) | チェックアウトは何時ですか? (chéc-cư-a-u-tô oa nan-gi đê-xư-ca) |
| Mật khẩu wifi là gì? | What's the Wi-Fi password? (goắt-xơ đơ oai-phai pát-uơ-đ) | 와이파이 비밀번호가 뭐예요? (oa-i-pa-i bi-mil-bơn-hô-ga muơ-yê-yô) | Wi-Fiのパスワードは何ですか? (oai-phai nô pa-xư-oa-đô oa nan đê-xư-ca) |
Ở quán cà phê và nhà hàng
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Tiếng Hàn | Tiếng Nhật |
|---|---|---|---|
| Cho tôi bàn hai người | A table for two, please (ơ tây-bồ pho tu, pơ-li-dơ) | 두 명이에요 (tu myơng-i-ê-yô) | 二人です (phư-ta-ri đê-xư) |
| Cho tôi món này (chỉ vào thực đơn) | This one, please (đít oan, pơ-li-dơ) | 이거 주세요 (i-gơ chu-xê-yô) | これをお願いします (cô-rê ô ô-nê-gai-si-mát) |
| Tính tiền giúp tôi | The bill, please (đơ biu, pơ-li-dơ) | 계산해 주세요 (kyê-xan-he chu-xê-yô) | お会計お願いします (ô-cai-kê ô-nê-gai-si-mát) |
Chỉ tay vào thực đơn và nói "món này" là đủ cho cả một thực đơn bạn không đọc được. Ở Hàn và Nhật, khi vào quán chỉ cần nói số người: 두 명이에요, 二人です, nhân viên sẽ dẫn bạn tới bàn. Ở Mỹ, hóa đơn gọi là the check (đơ chéc).
Mua sắm và tiền bạc
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Tiếng Hàn | Tiếng Nhật |
|---|---|---|---|
| Bao nhiêu tiền? | How much is it? (hao mắt-ch iz ít) | 얼마예요? (ơl-ma-yê-yô) | いくらですか? (i-cư-ra đê-xư-ca) |
| Trả bằng thẻ được không? | Can I pay by card? (ken ai pây bai cạt) | 카드 돼요? (kha-đư tuê-yô) | カードは使えますか? (ca-đô oa xư-ca-ê-mát-ca) |
| Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn | I'm just looking, thanks (am chớt lúc-kinh, thenh-xơ) | 그냥 구경할게요 (cư-nhang cu-kyơng-hal-kê-yô) | 見ているだけです (mi-tê i-rư đa-kê đê-xư) |
Câu trả lời cho "bao nhiêu tiền" là một con số, nên trước khi đi hãy học số từ một đến mười và các số tròn chục. Hóa đơn, tiền thối, giảm giá và tiền boa nằm trong chủ đề Mua sắm và tiền bạc.
Hỏi đường
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Tiếng Hàn | Tiếng Nhật |
|---|---|---|---|
| Nhà vệ sinh ở đâu? | Where is the toilet? (que iz đơ toi-lợt) | 화장실이 어디예요? (hoa-chang-xi-ri ơ-đi-yê-yô) | トイレはどこですか? (tô-i-rê oa đô-cô đê-xư-ca) |
| Nhà ga ở đâu? | Where is the station? (que iz đơ xtây-sần) | 역이 어디예요? (yơ-ghi ơ-đi-yê-yô) | 駅はどこですか? (ê-ki oa đô-cô đê-xư-ca) |
| Có xa không? | Is it far? (iz ít pha) | 멀어요? (mơ-rơ-yô) | 遠いですか? (tô-i đê-xư-ca) |
Ở Mỹ người ta hỏi restroom (rét-rum): toilet vẫn hiểu, nhưng nghe khá thẳng.
Sức khỏe và khẩn cấp
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Tiếng Hàn | Tiếng Nhật |
|---|---|---|---|
| Cứu tôi với! | Help! (heo-p) | 도와주세요! (tô-oa-chu-xê-yô) | 助けて! (ta-xư-kê-tê) |
| Tôi cần gặp bác sĩ | I need a doctor (ai ni-đơ đóc-tơ) | 의사가 필요해요 (ưi-xa-ga phi-ryô-he-yô) | 医者に診てもらいたいです (i-sa ni mi-tê mô-rai-tai đê-xư) |
| Gần đây có hiệu thuốc không? | Is there a pharmacy near here? (iz đe ơ pha-mơ-xi nia hia) | 근처에 약국 있어요? (cưn-chơ-ê yác-cúc i-xơ-yô) | この近くに薬局はありますか? (cô-nô chi-ca-cư ni yác-kyô-cư oa a-ri-mát-ca) |
| Tôi bị mất hộ chiếu | I've lost my passport (ai-vơ lốt mai pát-pọt) | 여권을 잃어버렸어요 (yơ-cuơ-nưl i-rơ-bơ-ryơ-xơ-yô) | パスポートをなくしました (pa-xư-pô-tô ô na-cư-si-ma-si-ta) |
Hãy học nhóm này dù bỏ qua các nhóm khác. Ở Hàn Quốc, cấp cứu là 119, cảnh sát là 112; ở Nhật, cấp cứu là 119, cảnh sát là 110.
Bảy ngày trước chuyến đi
Mười lăm phút mỗi ngày, một ngôn ngữ, nói thành tiếng.
- Ngày 1. Chào hỏi và ba câu "không hiểu". Nói mỗi câu khoảng mười lần, đến khi bật ra mà không cần nghĩ.
- Ngày 2. Nhắc lại ngày 1 theo trí nhớ trước, rồi đến đi lại và khách sạn.
- Ngày 3. Ôn lại, rồi quán cà phê và nhà hàng. Tập trọn một lượt: chào, xin bàn, món này, tính tiền, cảm ơn.
- Ngày 4. Mua sắm và tiền bạc, thêm các số đến hai mươi và số tròn chục.
- Ngày 5. Hỏi đường và khẩn cấp.
- Ngày 6. Đóng vai. Diễn cảnh nhận phòng khách sạn, ăn tối và mua vé, có người đóng vai phía bên kia.
- Ngày 7. Đi qua cả 26 câu từ phía tiếng Việt mà không nhìn, câu nào quên thì đưa lên đầu danh sách ngày mai, cũng là ngày đầu tiên của chuyến đi.
Cách để nhớ lâu
Ôn ngay trước lúc sắp quên. Lặp năm lần trong cùng một buổi tối kém hiệu quả hơn ôn lại vào hôm sau và thêm lần nữa ba ngày sau đó. Đó là lặp lại ngắt quãng, và vì vậy mỗi ngày trong kế hoạch đều bắt đầu bằng bài hôm trước.
Nói ra, đừng chỉ đọc. Miệng bạn cần phát ra những âm đó trước lúc đứng ở quầy. Câu chỉ đọc qua sẽ kẹt lại khi có người đang chờ; câu đã nói hai mươi lần sẽ tự bật ra. Đọc thêm ở bài nói ngay từ ngày đầu tiên.
Đóng vai cùng một người. Nếu đi cùng ai đó, hãy thay phiên làm khách du lịch và nhân viên. Phút đầu hơi ngượng, nhưng hiệu quả hơn mọi danh sách, vì nó luyện thứ tự của cuộc nói chuyện chứ không chỉ từng câu.
Đoán trước câu trả lời. Ở quán cà phê bên Mỹ bạn sẽ nghe for here or to go? (dùng ở đây hay mang đi?), ở quầy thu ngân cash or card? (tiền mặt hay thẻ?), còn ở cửa hàng tiện lợi Nhật thường là 袋はご利用ですか? (bạn có cần túi không?). Biết trước hai, ba câu như vậy biến một câu nói thành một cuộc trò chuyện.
Phép lịch sự nhỏ nhưng quan trọng
- Tiếng Anh: thiếu please thì lời nhờ thành mệnh lệnh. Kiểu nói "cho tôi ly cà phê" dịch thẳng sang tiếng Anh nghe cộc lốc; could I have a coffee, please? mới là bình thường, và thank you theo sau mọi cử chỉ nhỏ.
- Hàn Quốc: gọi nhân viên bằng 저기요. Ở Việt Nam ta gọi "em ơi", còn ở Hàn, 저기요 (chơ-ghi-yô) là cách gọi lịch sự. Đưa và nhận đồ bằng hai tay, như cách người Việt vẫn làm với người lớn tuổi.
- Nhật Bản: すみません dùng cho mọi việc. Vừa là "xin lỗi", vừa là "cho hỏi", vừa là "cảm ơn vì đã làm phiền". Trên tàu điện, người Nhật giữ yên lặng và không nghe điện thoại.
- Không có tiền boa. Ở cả Nhật và Hàn, tiền boa không phải là thói quen; để lại tiền thừa đôi khi còn khiến nhân viên chạy theo trả lại. Ngược lại, ở Mỹ nhà hàng thường mong từ 15 đến 20 %.
- Nói sai mà cười vẫn hơn im lặng. Người ta dễ bỏ qua một từ sai trong tiếng của họ hơn là việc bạn không hề thử.
LinguaPair giúp được gì
Nhiều câu trong các bảng này cũng là trang trong từ điển của LinguaPair: câu đó bằng cả mười ngôn ngữ và một câu ví dụ ở mỗi ngôn ngữ, nên các chủ đề ở trên chính là danh sách ôn tập có sẵn. Nếu muốn học xa hơn một tuần, khóa tiếng Anh và các khóa ngôn ngữ khác bắt đầu từ con số không với những bài học ngắn, và hai trình độ A0, A1 miễn phí. Từ bạn thêm vào bộ luyện từ vựng sẽ quay lại để ôn theo khoảng cách tăng dần, bạn không cần tự lên lịch.
Và cho lúc các câu đã học không đủ, trình dịch trực tiếp có chế độ nói chuyện trực tiếp trên một chiếc điện thoại: bạn nói tiếng Việt, người đối diện trả lời bằng tiếng của họ, và mỗi câu hiện ra đã được dịch. Mỗi ngày được dùng miễn phí mười phút, và từ trong cuộc nói chuyện sẽ vào bộ luyện của bạn, nên điều bạn cần trong chuyến đi trở thành điều bạn học tiếp theo.
