Trang chủ › Từ vựng › Chủ đề › Mua sắm và tiền bạcMua sắm và tiền bạc trong mười thứ tiếng36 từ, mỗi từ có hình riêng, trình độ và câu ví dụ trong cả mười ngôn ngữ.Trình độ A1 · Số từ: 10đồng xugiágọi mónhóa đơnkhuyến mãithẻtiềntiền lẻtiền mặttúiTrình độ A2 · Số từ: 22biên nhậnchất lượngchi phíđắtđónggiảm giágiao hànggửihàng đợihoàn tiềnmẫu giárẻrútsécsố dưthanh toánthẻ tín dụngthuếthương hiệutiền boatổngxe đẩyTrình độ B1 · Số từ: 4bảo hànhlãi suấttrả lạivayChủ đề khácĐộng vậtĐồ ăn và thức uốngMàu sắcKích thước, hình dạng và tính chấtSố và thời gianCâu nói hằng ngàyGia đình và con ngườiCơ thể và sức khỏeQuần áoNhà cửaThiên nhiên và thời tiếtThành phố và du lịchCông việc và trường họcCảm xúc và tính cáchThể thao và sở thíchSách, phim và nghệ thuậtCông nghệ