Một gia đình Brazil hiếm khi đón bạn bằng cái bắt tay. Nhiều khả năng là một cái ôm, một nụ hôn lên má, một bàn ăn đã dọn sẵn và ai đó hỏi bạn đã ăn gì chưa. Buổi ra mắt bố mẹ người yêu ở Brazil gần như mặc định là ấm áp, và điều bố mẹ để ý là bạn có đáp lại sự ấm áp ấy bằng chính ngôn ngữ của họ hay không. Với người Việt, sự thân mật bằng cơ thể ngay lần đầu có thể hơi bất ngờ, nên chuẩn bị trước sẽ giúp bạn tự nhiên hơn nhiều.
Dưới đây là ba mươi câu tiếng Bồ Đào Nha kiểu Brazil, kèm cách đọc gần đúng cho người Việt, tiếp theo là những phép lịch sự mà gia đình Brazil coi là đương nhiên, những gì thay đổi nếu gia đình ở Bồ Đào Nha, các lỗi thường gặp và kế hoạch hai tuần.
Những điều chính
- Sự ấm áp cần được đáp lại: ôm, hôn má, khen món ăn, hỏi han về gia đình. Sự rụt rè, với người Việt là lễ phép, ở đây có thể bị hiểu là lạnh nhạt.
- Sự kính trọng nằm ở những chữ nhỏ: o senhor và a senhora ("ông", "bà"), hoặc Seu và Dona đặt trước tên, cho đến khi bố mẹ nói pode me chamar de você, nghĩa là "cứ gọi thân mật thôi".
- Đồ ăn là cách gia đình Brazil nói "chào mừng". Hãy nhận lời, nếm mọi món và ăn thêm. Ở Bồ Đào Nha quy tắc cũng giống vậy nhưng trang trọng hơn một bậc.
Trước buổi ra mắt
- Hỏi người yêu gia đình trang trọng đến mức nào. Nhiều bố mẹ Brazil chuyển sang gọi tên chỉ sau năm phút; người khác, nhất là người lớn tuổi, thích được gọi Seu Antônio và Dona Maria một thời gian.
- Mang quà. Một món tráng miệng, hộp sô-cô-la, chai rượu vang hoặc đặc sản Việt Nam như cà phê là hoàn hảo. Hoa tặng mẹ là lựa chọn kinh điển.
- Thoải mái với giờ giấc. Với bữa trưa gia đình ở Brazil, đến muộn mười lăm đến ba mươi phút là bình thường; đến sớm có thể khiến chủ nhà chưa kịp chuẩn bị. Ở Bồ Đào Nha thì nên đúng giờ.
- Để trống cả buổi chiều. Bữa trưa chủ nhật có thể kéo sang cà phê, tráng miệng rồi bữa tối. Về ngay sau bữa ăn trông như bạn không thích.
30 câu
Cách đọc theo giọng Brazil, viết bằng chữ Việt và chỉ gần đúng, âm tiết được nhấn viết hoa. Ba điều quan trọng nhất. Chữ -e cuối từ đọc như "i", còn te và de thành "chi" và "dji" (dj là âm "ch" nhưng rung dây thanh), nên noite đọc là "NÔI-chi". Nguyên âm trước m, n và đuôi -ão là âm mũi, hơi đi qua mũi. Chữ r đầu từ và rr đọc như "h", chữ l cuối từ đọc như "u": Brasil là "bra-DIU". D trong cách đọc dưới đây đọc như giọng Bắc, gần với "z". Nam nói obrigado, nữ nói obrigada: từ này theo người nói lời cảm ơn. ○○ là chỗ điền tên hoặc một từ.
Chào hỏi và những câu đầu tiên
| Tiếng Bồ Đào Nha | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| Boa noite! Tudo bem? | BÔ-a NÔI-chi! TU-đu bêng? | Chào buổi tối! Bác khỏe không ạ? |
| Muito prazer! | MUI-tu pra-DÊ | Rất hân hạnh. |
| Eu sou o ○○ / a ○○. | Ê-u xâu u / a ○○ | Con là ○○. Người Brazil đặt mạo từ trước tên. |
| É um prazer finalmente conhecer vocês. | e ung pra-DÊ phi-nau-MÊN-chi cô-nhê-XÊ vô-XÊS | Cuối cùng con cũng được gặp hai bác, con rất vui. |
| O ○○ fala muito de vocês. | u ○○ PHA-la MUI-tu dji vô-XÊS | ○○ kể về hai bác nhiều lắm. Nếu là nữ: a ○○. |
| Obrigado pelo convite. | ô-bri-GA-đu PÊ-lu côn-VI-chi | Con cảm ơn hai bác đã mời con. |
Kính trọng và lời nhờ
| Tiếng Bồ Đào Nha | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| Seu ○○, Dona ○○ | XÊ-u ○○, ĐÔ-na ○○ | Ông, bà kèm tên gọi: cách gọi ấm áp và kính trọng với người lớn. |
| Trouxe uma lembrancinha pra vocês. | TRÂU-xi U-ma lêm-bran-XI-nha pra vô-XÊS | Con có chút quà nhỏ biếu hai bác. |
| Ainda estou aprendendo português. | a-IN-đa ết-TÂU a-prên-ĐÊN-đu pô-tu-GHÊS | Con vẫn đang học tiếng Bồ Đào Nha. |
| Vocês podem falar mais devagar? | vô-XÊS PÔ-đêng pha-LA mai dji-va-GA | Hai bác nói chậm hơn được không ạ? |
| Desculpa, pode repetir? | djit-CU-pa, PÔ-dji hê-pê-CHI | Xin lỗi, bác nói lại được không ạ? |
| Com licença. | côn li-XÊN-xa | Xin phép: khi đi qua, khi vào phòng, khi rời bàn. |
Trong bữa ăn
| Tiếng Bồ Đào Nha | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| Que casa linda! | ki CA-da LIN-đa | Nhà mình đẹp quá ạ! |
| Que cheiro bom! | ki SÂY-ru bông | Thơm quá ạ! |
| Está uma delícia! | ết-TA U-ma đê-LI-xi-a | Ngon tuyệt ạ! |
| Foi a senhora que fez? | phôi a xi-NHÔ-ra ki phết | Bác tự nấu ạ? |
| Posso repetir? | PÔ-xu hê-pê-CHI | Con ăn thêm được không ạ? Repetir ở đây là "lấy thêm". |
| Me passa o ○○, por favor? | mi PA-xa u ○○, pu pha-VÔ | Bác đưa giúp con ○○ với ạ? |
| Estou satisfeito, obrigado. | ết-TÂU xa-chít-PHÂY-tu, ô-bri-GA-đu | Con no rồi, con cảm ơn. Nữ nói: satisfeita, obrigada. |
| Posso ajudar com a louça? | PÔ-xu a-giu-ĐA côn a LÂU-xa | Để con rửa bát phụ nhé? |
Trò chuyện
| Tiếng Bồ Đào Nha | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| Eu sou de ○○. | Ê-u xâu dji ○○ | Con đến từ ○○. |
| Eu trabalho com ○○. | Ê-u tra-BA-liu côn ○○ | Con làm trong ngành ○○. |
| Estou adorando o Brasil. | ết-TÂU a-đô-RAN-đu u bra-DIU | Con thích Brazil lắm. |
| Como se diz isso em português? | CÔ-mu xi djít I-xu êng pô-tu-GHÊS | Cái này tiếng Bồ Đào Nha nói thế nào ạ? |
| O ○○ é muito especial pra mim. | u ○○ e MUI-tu ết-pê-xi-AU pra minh | ○○ rất quan trọng với con. |
Cảm ơn và chào ra về
| Tiếng Bồ Đào Nha | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| Muito obrigado por tudo. | MUI-tu ô-bri-GA-đu pu TU-đu | Con cảm ơn hai bác vì tất cả. |
| Foi um prazer conhecer vocês. | phôi ung pra-DÊ cô-nhê-XÊ vô-XÊS | Được gặp hai bác con rất vui. |
| A gente se vê de novo logo, né? | a GIÊN-chi xi vê dji NÔ-vu LÔ-gu, ne | Mình sớm gặp lại nhé? |
| Bom, já vou indo. | bông, gia vâu IN-đu | Thôi, con xin phép về. Câu mở đầu cho cuộc chào tạm biệt kiểu Brazil. |
| Até a próxima! | a-TE a PRÔ-xi-ma | Hẹn lần sau ạ! |
Phép lịch sự mà gia đình Brazil coi là đương nhiên
- Chào từng người một. Ôm và hôn má là bình thường ngay cả lần đầu gặp: một cái ở São Paulo, thường hai cái ở Rio, còn bố có thể thích bắt tay và vỗ vai. Hãy làm theo họ và đừng bỏ sót ai trong phòng, ông bà trước tiên. Không cần cúi chào như ở nhà mình.
- "Fica à vontade" là thật lòng. "Cứ tự nhiên như ở nhà" được nói theo nghĩa đen: cứ ngồi, nhận đồ uống, chỉ cởi giày nếu chủ nhà cũng cởi.
- Đồ ăn không bao giờ hết. Mẹ hoặc bà sẽ mời mãi, giống như "ăn thêm đi con" ở nhà mình, và từ chối một lần là một phần của trò chơi. Ăn thêm là lời khen lớn nhất, và đồ ăn thừa gói cho bạn mang về là dấu hiệu yêu thương.
- Ồn ào và nói cùng lúc là tốt. Mọi người nói chen, cắt lời nhau và cười át nhau. Đó là sự quan tâm, không phải bất lịch sự; cứ nhảy vào câu chuyện.
- Chào ra về rất lâu. Já vou indo chỉ là mở đầu, sau đó là thêm cà phê, thêm chuyện và một cuộc trò chuyện ở cửa. Hãy tính nửa tiếng.
- Cẩn thận với một cử chỉ. Giơ ngón cái lên thì thân thiện và phổ biến, nhưng vòng tròn bằng ngón cái và ngón trỏ, dấu "OK", là một lời xúc phạm ở Brazil.
Nếu gia đình ở Bồ Đào Nha
Gia đình Bồ Đào Nha cũng ấm áp như vậy nhưng lúc đầu dè dặt hơn. Thường là hai nụ hôn má giữa phụ nữ với nhau và giữa nam với nữ, đàn ông thì bắt tay. O senhor và a senhora được giữ lâu hơn, và nói você thẳng với người lớn tuổi có thể nghe cộc lốc, nên hãy dùng danh xưng hoặc tên. Đúng giờ quan trọng hơn. Ngữ pháp cũng đổi: estou a aprender thay cho estou aprendendo, passa-me o sal thay cho me passa o sal, uma lembrança thay cho lembrancinha, conhecemo-nos em ○○ nghĩa là "chúng con quen nhau ở". Thay đổi lớn nhất là phát âm: nguyên âm không nhấn gần như biến mất, te và de vẫn là "tê" và "đê", còn s cuối từ đọc như "s" uốn lưỡi. Hãy nhờ người yêu ghi âm vài câu theo giọng của gia đình.
Những lỗi thường gặp
- Nhầm Brazil là nước nói tiếng Tây Ban Nha. Nói "gracias" thay vì obrigado là cách nhanh nhất để mất điểm.
- Nhầm obrigado và obrigada. Từ này theo bạn, người nói, chứ không theo người được cảm ơn.
- Từ chối đồ ăn. "Con đang ăn kiêng" trong bữa trưa Brazil là một bi kịch nhỏ; hãy lấy mỗi món một ít.
- Quá rụt rè. Ngồi im lặng, chỉ mỉm cười, có thể bị hiểu là bạn không vui. Hỏi về gia đình, về món ăn, về bóng đá.
- Về ngay sau bữa ăn, hoặc đến đúng từng phút cho một bữa trưa gia đình lớn khi chủ nhà còn đang nấu.
Kế hoạch hai tuần
- Ngày 1–3: lời chào. Mỗi ngày đọc to sáu câu đầu và ghi âm; chú ý các âm mũi và âm "chi".
- Ngày 4–6: bàn ăn. Luyện các câu về đồ ăn với người yêu trong những bữa ăn thật, có cả posso repetir?
- Ngày 7–9: câu hỏi. Chuẩn bị câu trả lời ngắn về công việc, gia đình, Việt Nam và chuyện hai người quen nhau. Người yêu đóng vai bố mẹ.
- Ngày 10–12: cả buổi ra mắt. Từ lúc bấm chuông đến lúc chào tạm biệt thật lâu.
- Ngày 13–14: hoàn thiện. Mỗi câu sửa một âm, và chọn mười câu chắc chắn sẽ dùng.
LinguaPair giúp bạn chuẩn bị thế nào
LinguaPair dựa trên một ý tưởng đơn giản: bạn học tiếng của người yêu, người yêu học tiếng của bạn. Bạn mời người yêu, và hai tài khoản trở thành một cặp: bạn theo khóa tiếng Bồ Đào Nha của riêng mình qua những bài học ngắn, cấp độ A0 và A1 miễn phí, và mỗi người thấy được cấp độ và chuỗi ngày học của người kia. Các trò chơi đấu với nhau, như đấu dịch và đua từ vựng, được tạo từ chính từ vựng của hai bạn và biến những câu trên thành một cuộc thi. Còn vào ngày ra mắt, trình dịch trực tiếp chạy trên một chiếc điện thoại đặt ngay trên bàn: mỗi người nói bằng ngôn ngữ của mình, từng câu được dịch ngay, để bố mẹ hỏi được điều họ thật sự muốn biết và bạn hòa vào cuộc trò chuyện ồn ào, vui vẻ. Những từ trong các cuộc trò chuyện đó được đưa vào phần luyện từ vựng cho bữa trưa lần sau. Trò chơi và dịch không giới hạn nằm trong gói Premium, và một gói dùng được cho cả hai người.
Ở những nước khác, buổi ra mắt có luật lệ rất khác: hãy so sánh với bố mẹ người Hàn, bố mẹ người Nhật và bố mẹ người Ý. Nếu sắp có đám cưới, hãy tiếp tục với những câu nói trong đám cưới bằng tiếng của người yêu, và để nói lời yêu đầu tiên, đọc cách nói "anh yêu em" bằng 10 ngôn ngữ.
Với gia đình nói tiếng Tây Ban Nha hay người Pháp, hãy đọc 30 câu để ra mắt bố mẹ nói tiếng Tây Ban Nha và 30 câu để ra mắt bố mẹ người Pháp.
