Ở đây có ngân hàng không?
Bạn đã biết هُنَاكَ là “ở đó”. Đặt nó trước danh từ không có الـ thì nghĩa là “có”: هُنَاكَ مَطْعَمٌ قَرِيبٌ – có một nhà hàng gần đây. Cách khác là يُوجَدُ (yūjad, “được tìm thấy”): هَلْ يُوجَدُ بَنْكٌ هُنَا؟ Câu trả lời là نَعَمْ، يُوجَدُ hoặc لَا، لَا يُوجَدُ.
هَلْ يُوجَدُ فُنْدُقٌ هُنَا؟ – نَعَمْ، هُنَاكَ فُنْدُقٌ فِي الْمَيْدَانِ.Ở đây có khách sạn không? – Có, có một khách sạn ở quảng trường.
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| اِذْهَبْ مُسْتَقِيمًا | đi thẳng |
| خُذِ الشَّارِعَ الْأَوَّلَ | rẽ vào con đường thứ nhất |
| عَلَى الْيَمِينِ | bên phải |
| عِنْدَ الْإِشَارَةِ | ở chỗ đèn giao thông |
| فِي الزَّاوِيَةِ | ở góc đường |
Chỉ đường dùng các cụm cố định: اِذْهَبْ (đi) và خُذْ (lấy, rẽ) là câu mệnh lệnh – hãy học nguyên dạng, các dạng động từ sẽ học sau. Con đường được đếm bằng الْأَوَّل (thứ nhất) và الثَّانِي (thứ hai); quảng trường lớn là مَيْدَان.
اِذْهَبْ مُسْتَقِيمًا، وَخُذِ الشَّارِعَ الثَّانِيَ عَلَى الْيَمِينِ. الْبَنْكُ فِي الزَّاوِيَةِ.Đi thẳng rồi rẽ vào con đường thứ hai bên phải. Ngân hàng ở góc đường.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| هُنَاكَ | ở đó, ở kia | السُّوقُ هُنَاكَ. Chợ ở đằng kia. |
| يُوجَد | có (nghĩa đen “được tìm thấy”) | يُوجَدُ مَقْهًى هُنَا. Ở đây có một quán cà phê. |
| لَا يُوجَدُ | không có | لَا يُوجَدُ مُتْحَفٌ فِي الْقَرْيَةِ. Trong làng không có bảo tàng. |
| شَارِع | đường phố | الشَّارِعُ قَصِيرٌ. Con phố ngắn. |
| مَيْدَان | quảng trường | مَيْدَانُ التَّحْرِيرِ quảng trường Tahrir |
| إِشَارَة | đèn giao thông; biển báo | الْإِشَارَةُ حَمْرَاءُ. Đèn đang đỏ. |
| زَاوِيَة | góc | زَاوِيَةُ الشَّارِعِ góc phố |
| مُسْتَقِيمًا | thẳng | اِذْهَبْ مُسْتَقِيمًا. Đi thẳng. |
| الْأَوَّل | thứ nhất | الشَّارِعُ الْأَوَّلُ con đường thứ nhất |
| الثَّانِي | thứ hai (giống đực) | الْبَابُ الثَّانِي cánh cửa thứ hai |
| عَلَى الْيَمِينِ | bên phải | الْمَطْعَمُ عَلَى الْيَمِينِ. Nhà hàng ở bên phải. |
| عَلَى الْيَسَارِ | bên trái | الْمَسْجِدُ عَلَى الْيَسَارِ. Nhà thờ Hồi giáo ở bên trái. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Từ nào có nghĩa là “quảng trường”?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.