Sở thích
Điều bạn thích làm: gostar de + nguyên mẫu: Gosto de dançar. Gostas de nadar? Thể thao dùng jogar, nhạc cụ dùng tocar:
| Động từ | Đi với | Ví dụ |
|---|---|---|
| jogar | futebol, ténis, às cartas | Jogo futebol ao domingo. |
| tocar | guitarra, piano | A Inês toca piano. |
Câu lạc bộ của bạn
Ở Bồ Đào Nha, bạn “là của” một câu lạc bộ: Sou do Benfica. (Tôi là fan Benfica.) Ele é do Porto. Somos do Sporting. Hỏi: De que clube és? Đội bóng là a equipa; trận đấu là o jogo: O jogo é no sábado.
Thời tiết
| Cách nói | Nghĩa |
|---|---|
| faz sol | trời nắng |
| está a chover | trời đang mưa |
| está vento | trời có gió |
| o tempo está bom | thời tiết đẹp |
está a chover là estar a + nguyên mẫu – cách Bồ Đào Nha nói điều đang xảy ra ngay lúc này. Giờ hãy học thuộc như một cụm cố định. Hỏi: Como está o tempo?
Quando está a chover, ficamos em casa a ouvir música.Khi trời mưa, chúng tôi ở nhà nghe nhạc.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| o futebol | bóng đá | Em Portugal o futebol é uma paixão. Ở Bồ Đào Nha, bóng đá là một niềm đam mê. |
| a equipa | đội | A equipa da escola treina à quarta. Đội của trường tập vào thứ Tư. |
| o clube | câu lạc bộ | O meu avô é sócio do clube há cinquenta anos. Ông tôi là hội viên câu lạc bộ đã năm mươi năm. |
| o jogo | trận đấu | Vemos o jogo no café da esquina. Chúng tôi xem trận đấu ở quán cà phê đầu góc phố. |
| tocar | chơi (nhạc cụ) | Toco piano desde os seis anos. Tôi chơi piano từ năm sáu tuổi. |
| a guitarra | đàn guitar | A guitarra portuguesa tem doze cordas. Đàn guitar Bồ Đào Nha có mười hai dây. |
| a música | âm nhạc | Ouço música no autocarro. Tôi nghe nhạc trên xe buýt. |
| dançar | nhảy, khiêu vũ | Nos santos populares as pessoas dançam na rua. Vào lễ hội các thánh tháng Sáu, người ta nhảy múa trên phố. |
| chover | mưa | No Porto chove muito no inverno. Ở Porto mùa đông mưa nhiều. |
| faz sol | trời nắng | Hoje faz sol, mas está vento. Hôm nay nắng nhưng có gió. |
| o tempo | thời gian; thời tiết | Hoje não tenho tempo. Hôm nay tôi không có thời gian. |
| nadar | bơi | No verão nado todos os dias no mar. Mùa hè ngày nào tôi cũng bơi ở biển. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 12 bài tập:
- điền vào chỗ trống: 5
- chọn đáp án: 2
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Hãy điền vào chỗ trống: O meu irmão ___ guitarra muito bem.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.