Kế hoạch
ir + nguyên mẫu: vou, vais, vai, vamos, vão + viajar, sair, jogar. Từ chỉ thời gian: logo à noite, amanhã, no próximo fim de semana, para a semana. Mời bằng Vamos…?, đồng ý bằng Combinado! hoặc Fixe!
Quần áo và màu sắc
| Cách nói | Ví dụ |
|---|---|
| branco, branca, brancos, brancas | uma t-shirt branca |
| azul, azuis | os ténis azuis |
| cor-de-rosa, cor de laranja | umas calças cor-de-rosa |
Trong cửa hàng: Posso experimentar? Tem o tamanho S? Quanto custa? / Quanto custam?
Sở thích và thời tiết
jogar futebol, tocar guitarra, gostar de + nguyên mẫu; ser do Benfica. Thời tiết: faz sol, está vento, está a chover.
Quando chove ao sábado, vamos ao cinema; quando faz sol, vamos jogar à bola.Khi trời mưa vào thứ Bảy, chúng tôi đi xem phim; khi trời nắng, chúng tôi đi đá bóng.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| viajar | đi du lịch | Gosto muito de viajar de comboio. Tôi rất thích đi du lịch bằng tàu hỏa. |
| combinado | chốt nhé, đồng ý | Então às oito no café? – Combinado! Vậy tám giờ ở quán cà phê nhé? – Chốt! |
| logo à noite | tối nay | Logo à noite há fogo de artifício na praia. Tối nay có pháo hoa ở bãi biển. |
| a t-shirt | áo phông | No verão ando sempre de t-shirt. Mùa hè tôi luôn mặc áo phông. |
| as calças | quần dài | Estas calças são muito confortáveis. Cái quần này rất thoải mái. |
| os ténis | giày thể thao | Levo os ténis para o ginásio. Tôi mang giày thể thao đến phòng gym. |
| azul | xanh dương | O mar hoje está muito azul. Hôm nay biển rất xanh. |
| experimentar | thử (đồ ăn, quần áo) | Quero experimentar o bacalhau com natas. Tôi muốn thử món cá tuyết sốt kem. |
| o tamanho | cỡ, kích cỡ | Este casaco é do meu tamanho. Cái áo khoác này vừa cỡ tôi. |
| o futebol | bóng đá | Em Portugal o futebol é uma paixão. Ở Bồ Đào Nha, bóng đá là một niềm đam mê. |
| tocar | chơi (nhạc cụ) | Toco piano desde os seis anos. Tôi chơi piano từ năm sáu tuổi. |
| chover | mưa | No Porto chove muito no inverno. Ở Porto mùa đông mưa nhiều. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 12 bài tập:
- điền vào chỗ trống: 6
- chọn đáp án: 1
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Động từ ir: Para a semana eles ___ viajar para Madrid.
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.