Ôn tập: nhà cửa và vị trí đồ vật

Các phòng và tem

Các phòng đi với no/na: na sala, no quarto, na cozinha, no banheiro, no terceiro andar. Nhà có gì: tem với một chủ ngữ (O prédio tem elevador), têm với nhiều chủ ngữ (Eles têm garagem). Trả lời ngắn: Tem. / Não tem.

O prédio da minha tia tem piscina e academia.Tòa nhà của dì tôi có hồ bơi và phòng tập.

Đồ vật ở đâu

Cụm từ + mạo từKết quả
em cima de + oem cima do
embaixo de + aembaixo da
dentro de + osdentro dos
ao lado de + asao lado das
na frente de + ona frente do
entre + a … e + oentre a … e o

Esse, aquele, isso: từ chỉ định

Gần tôi: este/esse … aqui; gần bạn: esse … aí; ở xa: aquele … ali/lá. Không có danh từ: isto, isso, aquilo. Với em và de thì rút gọn: neste, nesse, naquele, desse, daquela.

Essa estante aí é nova?Cái kệ sách chỗ bạn là đồ mới à?

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
o apartamentocăn hộEsse apartamento tem três quartos e uma varanda.
Căn hộ đó có ba phòng ngủ và một ban công.
o quartophòng ngủO meu quarto fica em frente ao banheiro.
Phòng ngủ của tôi đối diện phòng tắm.
a cozinhanhà bếpA gente toma o café da manhã na cozinha.
Chúng tôi ăn sáng trong bếp.
o andartầng (của tòa nhà)O escritório do meu pai fica no último andar.
Văn phòng của bố tôi ở tầng trên cùng.
alugarthuê; cho thuêNo verão, eles alugam uma casa na praia.
Mùa hè, họ thuê một ngôi nhà ở bãi biển.
a geladeiratủ lạnhA geladeira nova é enorme e silenciosa.
Cái tủ lạnh mới rất to và êm.
em cima detrên, ở trênEu sempre deixo as chaves em cima da mesa.
Tôi luôn để chìa khóa ở trên bàn.
ao lado debên cạnhMoro ao lado de uma escola.
Tôi sống cạnh một trường học.
esseđó (gần bạn); này (khi nói)Essa cadeira está livre?
Cái ghế đó có ai ngồi chưa?
aquelekia (ở xa)Aquele homem ali é o novo porteiro.
Người đàn ông đằng kia là người gác cổng mới.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Ông bà bạn có một ngôi nhà có ban công. Câu nào đúng?

  1. Os meus avós têm uma casa com varanda.
  2. Os meus avós tem uma casa com varanda.
  3. Os meus avós temos uma casa com varanda.
  4. Os meus avós tenho uma casa com varanda.

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.