Faço, posso, digo: những động từ bất quy tắc cốt lõi

Faço, posso, digo: dạng eu đi lệch quy tắc

Những động từ dùng nhiều nhất lại là những động từ ít theo quy tắc nhất. Tin vui: ở phần lớn chúng, chỉ dạng eu là thật sự khác, còn các dạng khác trông gần như bình thường. Faço (tôi làm), nhưng você faz; posso (tôi có thể), nhưng você pode; digo (tôi nói), nhưng você diz. Ba động từ còn mất -e cuối với você, ele, ela: faz, diz, traz. Bạn đã biết hai động từ kiểu này: saber (sei) và querer (quero, quer).

Động từtôi (eu)bạn, anh ấy, cô ấy (você, ele, ela)chúng tôi (nós)các bạn, họ (vocês, eles, elas)
fazerfaçofazfazemosfazem
poderpossopodepodemospodem
dizerdigodizdizemosdizem
trazertragotraztrazemostrazem
saberseisabesabemossabem
quererqueroquerqueremosquerem

Eu faço o almoço e você traz a sobremesa.Tôi nấu bữa trưa, còn bạn mang món tráng miệng.

Vejo, leio, dou, ponho, saio, durmo, ouço: những động từ ngắn

Động từtôi (eu)bạn, anh ấy, cô ấy (você, ele, ela)chúng tôi (nós)các bạn, họ (vocês, eles, elas)
vervejovêvemosveem
lerleiolêlemosleem
dardoudádamosdão
pôrponhopõepomospõem
sairsaiosaisaímossaem
dormirdurmodormedormimosdormem
ouvirouçoouveouvimosouvem

Hãy chú ý các dấu, chúng là chính tả: vê, lê, dá, põe, saímos. Veem và leem ngày nay viết không có dấu mũ. Động từ pôr giữ dấu mũ để khác với giới từ por. Dormir chỉ đổi ở dạng eu: durmo, nhưng dorme. Còn để xin phép, đặt posso trước động từ nguyên mẫu: Posso entrar? – Pode, sim.

Eu durmo cedo e saio de casa às sete.Tôi ngủ sớm và ra khỏi nhà lúc bảy giờ.

– Posso abrir a janela? – Pode, sim.– Tôi mở cửa sổ được không? – Được chứ.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
fazerlàmEu faço café para a família todo dia.
Ngày nào tôi cũng pha cà phê cho cả nhà.
podercó thểVocê pode fechar a porta, por favor?
Bạn đóng cửa giúp tôi được không?
dizernóiMinha avó sempre diz a verdade.
Bà tôi luôn nói thật.
trazermang đếnEu trago pão da padaria.
Tôi mang bánh mì từ tiệm về.
vernhìn thấy; xemEu vejo meus avós no domingo.
Tôi gặp ông bà vào Chủ nhật.
darcho, đưaA professora dá aula de manhã.
Cô giáo dạy vào buổi sáng.
lerđọcEu leio o jornal no metrô.
Tôi đọc báo trên tàu điện ngầm.
pôrđặt, để, cho vàoEu ponho açúcar no café.
Tôi cho đường vào cà phê.
sairra ngoài, rời điEu saio do trabalho às cinco.
Tôi tan làm lúc năm giờ.
dormirngủO bebê dorme muito de tarde.
Em bé ngủ nhiều vào buổi chiều.
ouvirngheEu ouço rádio no carro.
Tôi nghe đài trong xe.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Dạng nào của fazer đi với eu?

  1. faço
  2. fazo
  3. faz
  4. fazem

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.