Ôn tập: động từ có quy tắc và phủ định

Ba nhóm động từ đặt cạnh nhau

NgôiĐộng từ -ar (falar)Động từ -er (comer)Động từ -ir (abrir)
eufalocomoabro
você, ele, ela, a gentefalacomeabre
nósfalamoscomemosabrimos
vocês, eles, elasfalamcomemabrem

Cả ba nhóm đều tận cùng bằng -o với eu. Sau đó, động từ -ar giữ chữ a (fala, falam), còn -er và -ir dùng e (come, abre; comem, abrem). Chỉ có nós phân biệt -er với -ir: comemos, abrimos. a gente luôn đi với dạng ele/ela: a gente fala, a gente come, a gente abre.

A gente trabalha de dia e estuda à noite.Chúng tôi làm việc ban ngày và học buổi tối.

Não, câu hỏi và câu trả lời ngắn

não, nunca, também và só đứng trước động từ. Câu hỏi có/không giữ nguyên trật tự từ, chỉ lên giọng ở cuối; câu trả lời ngắn lặp lại động từ: – Vocês moram aqui? – Moramos. Từ để hỏi đứng đầu câu: o que, quem, onde, quando, por que, como. Câu trả lời cho por que bắt đầu bằng porque.

– Vocês entendem inglês? – Entendemos, mas não falamos.– Các bạn có hiểu tiếng Anh không? – Có hiểu, nhưng không nói được.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
trabalharlàm việcMinha mãe trabalha num hospital em Salvador.
Mẹ tôi làm việc ở một bệnh viện tại Salvador.
gostar dethíchOs meninos gostam de jogar bola na rua.
Bọn con trai thích đá bóng ngoài đường.
a gentechúng tôi, chúng ta (thân mật)A gente pega o metrô às oito.
Chúng tôi đi tàu điện ngầm lúc tám giờ.
nuncakhông bao giờEu nunca chego atrasado.
Tôi không bao giờ đến muộn.
comerănVocês comem na cantina da escola?
Các bạn có ăn ở căng tin trường không?
escreverviếtO professor escreve no quadro.
Thầy giáo viết lên bảng.
assistirxem (TV, phim, trận đấu)Meu avô assiste o jornal da noite.
Ông tôi xem bản tin buổi tối.
dividirchia, ở chungOs três amigos dividem a pizza.
Ba người bạn chia nhau cái pizza.
quemaiQuem abre a loja de manhã?
Ai mở cửa hàng vào buổi sáng?
saberbiếtEla sabe falar três línguas.
Cô ấy biết nói ba thứ tiếng.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 2
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Gia đình bạn có một quầy cà phê. Câu nào nghĩa là “chúng tôi bán cà phê”?

  1. Nós vendemos café.
  2. Nós vendimos café.
  3. Nós vende café.
  4. Nós vendem café.

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.