Kiểm tra: cuộc sống hằng ngày và động từ tách được

Những gì bạn đã làm được

Bạn đã biết kể một ngày từ lúc thức dậy đến lúc đi ngủ, hẹn hò với người khác và nói bạn làm việc gì thường xuyên đến mức nào. Chìa khóa là khung câu: phần động từ đã chia đứng ở vị trí 2, tiền tố tách được đứng cuối, còn thời gian, tần suất và tân ngữ nằm ở giữa. Bảng cho thấy cùng một khuôn mẫu trong câu kể, câu bắt đầu bằng thời gian, câu hỏi và câu nói về thói quen.

Vị trí 1Vị trí 2 (động từ)Ở giữaCuối (tiền tố)
Ichsteheum sieben Uhrauf.
Morgenrufeich meine Omaan.
Wannkommstduzurück?
Samstagskaufeich meistensein.

Morgen rufe ich meine Oma an.Ngày mai tôi gọi điện cho bà.

Tách hay không tách?

Hãy nghe trọng âm. Tiền tố có trọng âm – an, auf, aus, ein, mit, ab, zurück, fern – tách khỏi động từ và xuống cuối câu. Các tiền tố không trọng âm be-, ver- và er- không bao giờ tách: ich besuche, ich verstehe, ich erzähle. frühstücken trông giống từ ghép nhưng là một động từ bình thường, còn trong schlafen gehen thì gehen mới là từ chia theo ngôi.

Tách đượcKhông tách
ich stehe … aufich verstehe
ich kaufe … einich bekomme
ich rufe … anich besuche
ich komme … mitich erzähle

Sie besucht ihre Freundin und kommt spät zurück.Cô ấy đi thăm bạn và về muộn.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
aufstehenthức dậyStehst du am Wochenende früh auf?
Cuối tuần bạn có dậy sớm không?
einkaufenđi mua sắmWo kaufst du normalerweise ein?
Bạn thường đi mua đồ ở đâu?
fernsehenxem ti viHeute sehen wir nicht fern.
Hôm nay chúng tôi không xem ti vi.
anrufengọi điệnIch rufe dich morgen an.
Mai tôi gọi cho bạn.
mitkommenđi cùngKommt ihr auch mit?
Các bạn cũng đi cùng chứ?
einladenmờiWir laden alle Nachbarn ein.
Chúng tôi mời tất cả hàng xóm.
verstehenhiểuVerstehst du die Aufgabe?
Bạn có hiểu bài tập không?
meistensthường thì, phần lớnIm April regnet es meistens.
Tháng Tư trời thường mưa.
seltenhiếm khiWir essen selten im Restaurant.
Chúng tôi hiếm khi ăn ở nhà hàng.
montagsvào các ngày thứ haiMontags gibt es in der Kantine Fisch.
Thứ hai nào căng tin cũng có cá.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:

  • chọn đáp án: 2
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 3
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Câu nào có trật tự từ đúng?

  1. Heute Abend gehen wir aus.
  2. Heute Abend wir gehen aus.
  3. Heute Abend ausgehen wir.
  4. Heute Abend gehen aus wir.

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.