ein, eine: mạo từ không xác định
der, die, das chỉ vật đã biết: “cái bàn đó”. Với vật mới nhắc đến hoặc không xác định – “một cái bàn” – tiếng Đức dùng ein hoặc eine, và giống vẫn quan trọng: ein cho danh từ der và das, eine cho danh từ die. der Tisch → ein Tisch, das Buch → ein Buch, die Tasche → eine Tasche. Thường vật được giới thiệu bằng ein/eine rồi sau đó dùng der/die/das: Das ist ein Buch. Das Buch ist neu. (Đây là một quyển sách. Quyển sách này mới.)
| Giống | Xác định | Không xác định |
|---|---|---|
| giống đực | der Stuhl | ein Stuhl |
| giống cái | die Lampe | eine Lampe |
| giống trung | das Heft | ein Heft |
Hier ist ein Kuli, und da ist eine Zeitung.Đây là một cây bút bi, còn kia là một tờ báo.
Số nhiều: luôn là die
Ở số nhiều, ba giống gặp nhau: mọi danh từ đều dùng die. der Tisch → die Tische, das Buch → die Bücher, die Frau → die Frauen. ein không có số nhiều: ein Buch → Bücher, nên Das ist ein Buch thành Das sind Bücher. Động từ cũng chuyển sang số nhiều: Das Kind spielt → Die Kinder spielen. Phần khó là chính danh từ. Tiếng Đức có nhiều đuôi số nhiều, bảng dưới cho thấy các kiểu chính; nguyên âm a, o, u thường có thêm âm biến (Buch → Bücher, Apfel → Äpfel).
| Kiểu | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| -e | der Tag | die Tage |
| -e + âm biến | der Stuhl | die Stühle |
| -er + âm biến | das Buch | die Bücher |
| -er | das Kind | die Kinder |
| -n | die Lampe | die Lampen |
| -en | die Frau | die Frauen |
| -s | das Auto | die Autos |
| không thêm đuôi | der Lehrer | die Lehrer |
| chỉ thêm âm biến | der Apfel | die Äpfel |
Một vài xu hướng giúp đoán dễ hơn. Danh từ giống cái phần lớn thêm -n hoặc -en; đuôi -in thì gấp đôi n: die Lehrerin → die Lehrerinnen. Danh từ giống đực và giống trung kết thúc bằng -er, -el, -en và -chen thường không thêm gì: der Lehrer → die Lehrer, das Mädchen → die Mädchen – chỉ mạo từ cho thấy số nhiều, đôi khi kèm âm biến (der Apfel → die Äpfel). Từ mượn tiếng Anh, tiếng Pháp và từ kết thúc bằng nguyên âm khác -e thì thêm -s: die Autos, die Handys, die Kulis.
Die Kinder spielen, und die Lehrer trinken Kaffee.Bọn trẻ đang chơi, còn các thầy cô đang uống cà phê.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ein | một (với danh từ der và das) | Das ist ein Tisch. Đây là một cái bàn. |
| eine | một (với danh từ die) | Ich habe eine Idee. Tôi có một ý này. |
| das Kind, die Kinder | đứa trẻ – những đứa trẻ | Die Kinder lernen Englisch. Bọn trẻ học tiếng Anh. |
| das Buch, die Bücher | quyển sách – những quyển sách | Die Bücher sind alt. Những quyển sách này cũ. |
| die Frau, die Frauen | người phụ nữ – những người phụ nữ | Die Frauen kommen aus Wien. Những người phụ nữ này đến từ Viên. |
| das Auto, die Autos | ô tô – những chiếc ô tô | Die Autos sind neu. Những chiếc ô tô này mới. |
| der Lehrer, die Lehrer | thầy giáo – các thầy giáo | Die Lehrer arbeiten viel. Các thầy giáo làm việc nhiều. |
| die Lehrerin, die Lehrerinnen | cô giáo – các cô giáo | Die Lehrerinnen sind nett. Các cô giáo rất dễ mến. |
| der Apfel, die Äpfel | quả táo – những quả táo | Die Äpfel kommen aus Tirol. Những quả táo này đến từ Tirol. |
| der Tag, die Tage | ngày – những ngày | Die Tage im Sommer sind lang. Ngày mùa hè dài. |
| der Stuhl, die Stühle | cái ghế – những cái ghế | Die Stühle sind neu. Những cái ghế này mới. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- nối cặp: 1
- điền vào chỗ trống: 3
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Số nhiều của das Buch là gì?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.