Unser, euer, Ihr và miêu tả người

unser, euer, ihr, Ihr: các từ sở hữu còn lại

unser (của chúng tôi), euer (của các bạn), ihr (của họ) và Ihr (của ông/bà, lịch sự) theo cùng mẫu với mein: không có đuôi với từ đi với der/das, thêm -e với từ đi với die và số nhiều. euer rụng một chữ e khi có đuôi: eure Tochter. ihr giờ có hai nghĩa: của cô ấy và của họ – ngữ cảnh quyết định: Lisa und ihr Hund, die Kinder und ihr Hund. Ihr lịch sự viết hoa, giống Sie.

Người sở hữuvới der, dasvới die, số nhiều
ichmeinmeine
dudeindeine
er, esseinseine
sieihrihre
wirunserunsere
ihreuereure
sie (Plural)ihrihre
SieIhrIhre

Wie heißt Ihre Tochter, Frau Berg?Con gái bà tên là gì, bà Berg?

Wie ist deine Schwester? – miêu tả người

Hỏi Wie ist …? (… là người thế nào?) và trả lời bằng sein + tính từ. Sau sein, tính từ không bao giờ đổi: Mein Bruder ist groß. Meine Schwester ist groß. Sie sind groß. Nói về người, groß là cao và klein là thấp; jung là trẻ, alt là già. Về tính cách: nett (dễ mến), lustig (vui tính), freundlich (thân thiện), ruhig (trầm tính, điềm tĩnh). Muốn nhấn mạnh thì thêm sehr, muốn nhẹ đi thì dùng nicht so: Er ist nicht so ruhig.

Mein Opa ist alt, aber sehr lustig.Ông tôi già rồi nhưng rất vui tính.

blonde Haare, blaue Augen: ngoại hình

Tóc và mắt đi với haben: Sie hat blonde Haare und blaue Augen. Tiếng Đức nói die Haare (số nhiều) để chỉ mái tóc. Đứng trước danh từ, từ chỉ màu thêm -e: braune Augen, schwarze Haare, grüne Augen – còn sau sein thì giữ nguyên: Ihre Haare sind blond. Cũng có thể nói gọn Er ist blond.

Unsere Tochter hat blonde Haare und blaue Augen.Con gái chúng tôi có tóc vàng và mắt xanh.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
unser / unserecủa chúng tôi, của chúng taUnser Haus ist klein, aber schön.
Nhà chúng tôi nhỏ nhưng đẹp.
euer / eurecủa các bạnWo wohnen eure Großeltern?
Ông bà của các bạn sống ở đâu?
Ihr / Ihre (Sie)của ông, của bà (lịch sự)Ist das Ihr Koffer?
Đây có phải va li của ông không?
jungtrẻUnsere Lehrerin ist noch sehr jung.
Cô giáo chúng tôi còn rất trẻ.
nettdễ mến, tử tếDer neue Nachbar ist sehr nett.
Anh hàng xóm mới rất dễ mến.
lustigvui, hài hướcDer Film ist wirklich lustig.
Bộ phim thật sự rất hài.
freundlichthân thiệnDie Verkäuferin ist immer freundlich.
Cô bán hàng lúc nào cũng thân thiện.
ruhigtrầm tính, yên tĩnhMein Vater ist ein ruhiger Mensch.
Bố tôi là người trầm tính.
blondtóc vàngDas Baby ist blond wie seine Mutter.
Em bé có tóc vàng giống mẹ.
die HaaretócMeine Haare sind zu lang.
Tóc tôi dài quá.
die Augenmắt, đôi mắtEr hat grüne Augen.
Anh ấy có đôi mắt màu xanh lá.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • điền vào chỗ trống: 3
  • chọn đáp án: 2
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Bạn và anh trai nói về mẹ của hai người: Das ist ___ Mutter.

  1. unsere
  2. unser
  3. eure

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.