mein Bruder, meine Schwester: mạo từ sở hữu
mein (của tôi), dein (của bạn, với người thân quen), sein (của anh ấy, của nó) và ihr (của cô ấy) đứng ở chỗ của mạo từ và nhận đuôi giống ein: không có đuôi với danh từ giống đực hoặc giống trung (mein Bruder, mein Kind), thêm -e với danh từ giống cái (meine Schwester). Khác với ein, chúng còn có số nhiều – cũng thêm -e: meine Eltern, deine Brüder.
| Người sở hữu | với der, das | với die, số nhiều |
|---|---|---|
| ich | mein Bruder | meine Schwester |
| du | dein Bruder | deine Schwester |
| er, es | sein Bruder | seine Schwester |
| sie | ihr Bruder | ihre Schwester |
Das ist meine Mutter, und das ist mein Vater.Đây là mẹ tôi, còn đây là bố tôi.
sein hay ihr? Người sở hữu quyết định
Hai câu hỏi, hai câu trả lời. AI sở hữu quyết định chọn từ: nam giới hoặc vật giống đực/giống trung → sein, nữ giới → ihr. CÁI GÌ được sở hữu quyết định đuôi: Tom und seine Schwester (Tom và em gái anh ấy), Anna und ihr Bruder (Anna và anh trai cô ấy).
Anna und ihr Bruder wohnen in Köln.Anna và anh trai cô ấy sống ở Köln.
mein Mann, meine Frau: vợ chồng, anh chị em họ và thú cưng
Khi đi với mạo từ sở hữu, der Mann (đàn ông) và die Frau (phụ nữ) thường có nghĩa là chồng và vợ: Das ist mein Mann. – Đây là chồng tôi. Từ chính thức là der Ehemann và die Ehefrau. Anh chị em họ là từ mượn tiếng Pháp: der Cousin, die Cousine, và cũng đọc theo kiểu Pháp. Thú cưng là Haustiere: der Hund, die Katze. Và chú ý: mein Freund thường có nghĩa là “bạn trai tôi”; nói về một người bạn bình thường thì dùng ein Freund von mir.
Mein Cousin hat eine Katze.Anh họ tôi có một con mèo.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| sein / seine | của anh ấy, của nó | Tom liebt seine Katze. Tom yêu con mèo của anh ấy. |
| ihr / ihre | của cô ấy; của họ | Lisa und ihre Eltern kommen heute. Lisa và bố mẹ cô ấy đến hôm nay. |
| der Mann | người đàn ông; chồng | Der Mann dort ist mein Chef. Người đàn ông kia là sếp của tôi. |
| die Ehefrau | vợ | Seine Ehefrau kommt aus Polen. Vợ anh ấy đến từ Ba Lan. |
| der Cousin | anh họ, em họ (nam) | Mein Cousin studiert in Berlin. Anh họ tôi học đại học ở Berlin. |
| die Cousine | chị họ, em họ (nữ) | Deine Cousine spricht sehr gut Englisch. Chị họ của bạn nói tiếng Anh rất giỏi. |
| der Neffe | cháu trai (con của anh chị em) | Mein Neffe ist erst drei. Cháu trai tôi mới ba tuổi. |
| die Nichte | cháu gái (con của anh chị em) | Die Nichte von Frau Braun heißt Clara. Cháu gái của bà Braun tên là Clara. |
| das Baby | em bé | Das Baby schläft endlich. Em bé cuối cùng cũng ngủ. |
| das Haustier | thú cưng | Hast du ein Haustier? Bạn có nuôi thú cưng không? |
| die Katze | con mèo | Die Katze schläft auf dem Sofa. Con mèo đang ngủ trên ghế sofa. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 2
- điền vào chỗ trống: 3
- nối cặp: 1
- ghép câu: 1
- dịch câu: 2
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Tom đang nói về em gái mình. Anh ấy nói gì?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.