Chặng kiểm tra: gia đình và sở hữu

Gia đình: số nhiều và haben

Nhiều từ chỉ người thân đổi nguyên âm ở số nhiều: Brüder, Mütter, Väter, Töchter, Söhne. die Eltern, die Großeltern và die Geschwister luôn ở số nhiều. Với haben, một người giống đực là einen (einen Bruder), giống cái là eine (eine Tochter), giống trung là ein (ein Kind), còn không có ai là kein/keine (keine Geschwister).

Hast du Kinder? – Ja, zwei Töchter.Bạn có con chưa? – Có, hai con gái.

mein, dein, sein, ihr, unser, euer, Ihr: tất cả cùng lúc

Người sở hữuvới der, dasvới die, số nhiều
ich / wirmein / unsermeine / unsere
du / ihrdein / euerdeine / eure
er, esseinseine
sie / sie (Plural)ihrihre
SieIhrIhre

Luôn đặt hai câu hỏi. Ai sở hữu? Câu trả lời cho ta từ (nam → sein, nữ hoặc nhiều người → ihr). Cái gì được sở hữu? Câu trả lời cho ta đuôi (-e với từ đi với die và số nhiều). Và sau sein tính từ không có đuôi: Meine Tante ist nett. Còn đứng trước danh từ thì có: Sie hat braune Augen.

Ist das euer Hund? – Nein, das ist ihr Hund.Đó là chó của các bạn à? – Không, đó là chó của họ.

Seine Tante ist klein und sehr nett.Dì của anh ấy thấp và rất dễ mến.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
der Bruderanh trai, em traiIhr Bruder wohnt in Zürich.
Anh trai cô ấy sống ở Zürich.
die Schwesterchị gái, em gáiSeine Schwester ist Lehrerin.
Chị gái anh ấy là giáo viên.
die Elternbố mẹ, cha mẹUnsere Eltern sind heute nicht da.
Hôm nay bố mẹ chúng tôi không có nhà.
die Geschwisteranh chị emMeine Geschwister sind alle älter.
Anh chị em của tôi đều lớn tuổi hơn tôi.
die Tochtercon gáiEure Tochter spielt sehr gut Klavier.
Con gái các bạn chơi piano rất hay.
sein / seinecủa anh ấy, của nóJan sucht sein Handy.
Jan đang tìm điện thoại của anh ấy.
ihr / ihrecủa cô ấy; của họMia ruft ihre Oma an.
Mia gọi điện cho bà của cô ấy.
unser / unserecủa chúng tôi, của chúng taUnsere Katze heißt Mimi.
Con mèo của chúng tôi tên là Mimi.
nettdễ mến, tử tếDeine Eltern sind wirklich nett.
Bố mẹ bạn thật sự rất dễ mến.
die Augenmắt, đôi mắtDas Baby hat große Augen.
Em bé có đôi mắt to.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 2
  • điền vào chỗ trống: 3
  • nối cặp: 1
  • ghép câu: 1
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Số nhiều của die Tochter là gì?

  1. die Töchter
  2. die Tochtern
  3. die Tochters
  4. die Töchtern

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.