Chặng kiểm tra: nhà ở và vị trí

Phòng, đại từ và tặng cách trong một bảng

Mỗi danh từ trong phần này mang ba thông tin: mạo từ, đại từ thay thế và tặng cách sau wo?. der Balkon → er → auf dem Balkon; die Küche → sie → in der Küche; das Bad → es → im Bad; số nhiều die Zimmer → sie → in den Zimmern. Sau sein, tính từ không có đuôi: Die Küche ist hell.

Danh từĐại từỞ đâu? (tặng cách)
der Balkonerauf dem Balkon
die Küchesiein der Küche
das Badesim Bad
das Fensteresam Fenster
die Zimmersiein den Zimmern

Die Küche ist neu, aber sie ist sehr klein.Nhà bếp mới nhưng rất nhỏ.

Chín giới từ và bốn động từ tư thế

in, an, auf, unter, über, vor, hinter, neben, zwischen + tặng cách trả lời wo?. Động từ cho thấy tư thế: stehen (đứng), liegen (nằm), hängen (treo), sitzen (người và con vật ngồi). Nơi chốn cũng có thể mở đầu câu – khi đó động từ vẫn ở vị trí thứ hai và chủ ngữ đứng sau nó: Im Flur hängt ein Spiegel.

Đồ vậtCâu
die LampeDie Lampe hängt über dem Tisch.
der SchrankDer Schrank steht neben der Tür.
der TeppichDer Teppich liegt vor dem Sofa.
das KindDas Kind sitzt zwischen Mama und Papa.

Der Laptop liegt auf dem Schreibtisch.Máy tính xách tay nằm trên bàn làm việc.

Im Wohnzimmer steht ein Sofa.Trong phòng khách có một chiếc sofa.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
die Wohnungcăn hộDie Wohnung ist im dritten Stock.
Căn hộ ở tầng ba.
das Wohnzimmerphòng kháchIm Wohnzimmer hängt eine Uhr.
Trong phòng khách có treo một chiếc đồng hồ.
hellsáng sủaAm Morgen ist die Küche hell.
Buổi sáng nhà bếp sáng sủa.
lautồn àoDie Musik ist zu laut!
Nhạc to quá!
auftrên (mặt trên)Mein Handy ist auf dem Kühlschrank.
Điện thoại của tôi ở trên nóc tủ lạnh.
nebenbên cạnhIch wohne neben einem Park.
Tôi sống bên cạnh một công viên.
zwischenở giữa (hai vật)Die Apotheke ist zwischen der Bank und der Post.
Hiệu thuốc ở giữa ngân hàng và bưu điện.
das Regalcái kệ, giá sáchDas Regal ist voll.
Cái kệ đầy rồi.
stehenđứng; được đặt đứngVor dem Haus steht ein Auto.
Trước nhà có một chiếc ô tô đỗ.
liegennằm; được đặt nằmDie Zeitung liegt auf dem Boden.
Tờ báo nằm trên sàn nhà.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:

  • chọn đáp án: 2
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 3
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Câu nào có trật tự từ đúng?

  1. Im Schlafzimmer steht ein Bett.
  2. Im Schlafzimmer ein Bett steht.
  3. Im Schlafzimmer steht einen Bett.
  4. In Schlafzimmer steht ein Bett.

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.