Stehen, liegen, hängen: đồ vật ở đâu

Tiếng Đức nói đồ vật ở đó THẾ NÀO

Tiếng Việt nói “quyển sách ở trên bàn”. Tiếng Đức thích một động từ cho thấy tư thế. stehen dùng cho vật đứng thẳng trên đế hoặc chân: cái tủ, chai, tách, đèn bàn. liegen dùng cho vật nằm phẳng: điện thoại, chìa khóa, kính, tấm thảm. hängen dùng cho vật được treo từ trên hoặc trên tường: bức tranh, gương, đèn trần, quần áo trong tủ. sitzen dùng cho người và con vật ngồi trên ghế hay sofa. Nơi chốn sau các động từ này là wo? + tặng cách của bài trước: Die Lampe hängt über dem Tisch.

Động từNghĩaĐồ vật thường gặp
stehenđứng (thẳng)der Schrank, die Flasche, die Tasse
liegennằm (phẳng)das Handy, der Schlüssel, der Teppich
hängentreodas Bild, der Spiegel, die Jacke
sitzenngồider Mann, das Kind, die Katze

Die Flasche steht im Kühlschrank.Cái chai đứng trong tủ lạnh.

Cùng một vật, khác động từ

Động từ theo tư thế, không theo đồ vật. Quyển sách steht trên kệ (dựng đứng) nhưng liegt trên bàn (nằm phẳng). Chai ở cánh tủ lạnh thì steht; chai đặt nằm thì liegt. Tách, cốc và đĩa đặt trên đáy nên chúng stehen trên bàn. Con người làm được cả bốn: Ich stehe am Fenster. Er sitzt auf dem Sofa. Sie liegt im Bett. Ở thì hiện tại cả bốn động từ đều có quy tắc; chỉ sitzen với du cần chú ý: du sitzt (chữ s của gốc “nuốt” chữ s của đuôi -st).

Đại từstehen (đứng)liegen (nằm)hängen (treo)sitzen (ngồi)
ichsteheliegehängesitze
dustehstliegsthängstsitzt
er / sie / esstehtliegthängtsitzt
wir / sie / Siestehenliegenhängensitzen
ihrstehtliegthängtsitzt

Das Buch liegt auf dem Tisch, das Wörterbuch steht im Regal.Quyển sách nằm trên bàn, cuốn từ điển đứng trên kệ.

Das Bild hängt über dem Sofa.Bức tranh treo phía trên ghế sofa.

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
stehenđứng; được đặt đứngDer Schrank steht im Schlafzimmer.
Cái tủ đặt trong phòng ngủ.
liegennằm; được đặt nằmDer Teppich liegt im Flur.
Tấm thảm trải ở hành lang.
hängentreo, được treoDie Jacke hängt im Schrank.
Cái áo khoác treo trong tủ.
sitzenngồiWir sitzen im Garten.
Chúng tôi ngồi trong vườn.
das Bildbức tranh, hìnhDas Bild ist von meiner Oma.
Bức tranh là của bà tôi.
der Spiegelcái gươngDer Spiegel im Bad ist klein.
Cái gương trong phòng tắm nhỏ.
der Tellercái đĩaDer Teller steht auf dem Tisch.
Cái đĩa ở trên bàn.
die Brillecặp kínhIch brauche meine Brille.
Tôi cần cặp kính của tôi.
der Sesselghế bànhOpa sitzt gern im Sessel.
Ông thích ngồi trên ghế bành.
das Kissencái gốiDas Kissen ist sehr weich.
Cái gối rất mềm.
die Pflanzecây (trồng trong nhà)Die Pflanze braucht Wasser.
Cái cây cần nước.
die Kerzecây nếnAm Abend brennt eine Kerze.
Buổi tối có một cây nến cháy.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 11 bài tập:

  • chọn đáp án: 2
  • nối cặp: 1
  • điền vào chỗ trống: 3
  • ghép câu: 2
  • dịch câu: 2
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Cặp kính của bạn ở trên bàn. Câu nào đúng?

  1. Die Brille liegt auf dem Tisch.
  2. Die Brille steht auf dem Tisch.
  3. Die Brille hängt auf dem Tisch.
  4. Die Brille liegen auf dem Tisch.

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.