Những chữ cái bạn đã biết, đọc theo kiểu Pháp
Tiếng Pháp viết bằng đúng 26 chữ cái Latin như tiếng Anh, nên hình dạng không mới với bạn. Điều thay đổi là TÊN của từng chữ và, quan trọng hơn, ÂM của nó: tiếng Pháp đọc theo quy tắc, và khi đã biết quy tắc bạn đọc được cả từ chưa từng gặp. Hôm nay: sáu chữ đầu, từ A đến F, và nguyên âm e với ba dạng: e, é, è. Những dấu nhỏ ấy gọi là dấu thanh (accent). Chúng không phải để trang trí mà là một phần của chính tả, và mỗi dấu làm đổi âm.
| Nguyên âm | Đọc thế nào | Trong từ |
|---|---|---|
| a | âm “a” mở như trong “ba”, không bao giờ là “ây” | café |
| e | âm “ơ” ngắn và mờ, môi hơi tròn | de |
| i | luôn là “i” như trong “đi” | ami |
| o | như “ô” trong “cô” | école |
| u | môi tròn như “u” nhưng lưỡi đặt như “i”: âm không có trong tiếng Việt | une |
Tên tiếng Pháp là « a », đọc như “a” trong “ba”. Chữ hoa: chân trái từ dưới lên, chân phải từ trên xuống, rồi gạch ngang. Chữ thường a: phần tròn trước, rồi nét dọc bên phải.
« bé ». Chữ hoa: nét dọc trước, rồi hai cái bụng, bụng trên nhỏ hơn. Chữ thường b: nét dọc cao, rồi một cái bụng bên phải, bắt đầu từ giữa nét dọc.
« cé ». Một nét: bắt đầu từ trên bên phải, vòng sang trái và xuống, rồi trở lại bên phải. Trước a, o, u nó đọc như “k”: café.
« dé », trùng với từ chỉ con xúc xắc. Chữ hoa: nét dọc, rồi một cái bụng lớn. Chữ thường d: nét dọc cao ở bên PHẢI trước, rồi phần tròn bên trái nó: hình soi gương của b.
Tên là « e », đọc với môi tròn: nguyên âm của từ « le ». Chữ hoa E: nét dọc, rồi ba gạch ngang từ trên xuống. Chữ thường e: gạch ngang nhỏ trước, rồi cuộn lên, sang trái và vòng xuống phía dưới bên phải.
« effe ». Chữ hoa F là E không có chân: nét dọc, gạch trên, gạch giữa. Chữ thường f: cái móc cao kéo từ trên xuống, rồi gạch nhỏ cắt ngang.
Vẫn là e nhưng có dấu. Dấu sắc (accent aigu) trên é đi từ dưới bên trái lên trên bên phải và làm âm KHÉP: é của café. Dấu huyền (accent grave) trên è đi từ trên bên trái xuống dưới bên phải và làm âm MỞ: è của élève. Viết chữ trước, dấu sau, như chấm trên chữ i.
| Chữ cái | Tên tiếng Pháp | Đọc thế nào | Trong từ |
|---|---|---|---|
| A a | a | “a” như trong “ba” | ami |
| B b | bé | “b” như trong “bà” | bébé |
| C c | cé | “k” trước a, o, u | café |
| D d | dé | “đ” như trong “đi” | dé |
| E e | e | âm “ơ” mờ, hoặc câm ở cuối từ | de |
| F f | effe | “ph” như trong “phở” | fête |
| Dạng | Dấu | Âm | Từ |
|---|---|---|---|
| e | không dấu | âm “ơ” yếu, hoặc câm ở cuối | le, de |
| é | dấu sắc, hướng lên bên phải | khép, gần như “ê” trong “ghế” | café, bébé |
| è | dấu huyền, hướng xuống bên phải | mở, như “e” trong “mẹ” | élève, très |
un bon cafémột cốc cà phê ngon
Léa et FabienLéa và Fabien
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ami | bạn | Léa a un ami. Léa có một người bạn. |
| bébé | em bé | Le bébé de Fabien. Em bé của Fabien. |
| café | cà phê; quán cà phê | Un café, madame. Một cà phê, thưa bà. |
| dé | con xúc xắc | Le bébé a un dé. Em bé có một con xúc xắc. |
| école | trường học | L’école de Léa. Trường của Léa. |
| fête | lễ hội, bữa tiệc | La fête de Fabien. Bữa tiệc của Fabien. |
| fée | bà tiên | La fée aide le bébé. Bà tiên giúp em bé. |
| idée | ý tưởng | Bonne idée ! Ý hay! |
| aide | sự giúp đỡ | À l’aide ! Cứu tôi với! |
| élève | học sinh | Un bon élève. Một học sinh giỏi. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Một trong các từ này kết thúc bằng âm KHÉP viết với dấu sắc, chính là âm cuối của « café ». Từ nào?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.