Bảy chữ cái, và hai trong số đó giữ một bí mật
Hôm nay bạn viết từ G đến M. Bốn chữ ngoan ngoãn: i, k, l và m đọc đúng như bạn nghĩ. Hai chữ giữ bí mật. G có hai âm, và nguyên âm ĐỨNG SAU quyết định: trước a, o, u là g cứng như trong gare; trước e, i nó mềm đi, như “gi” trong “giờ”: girafe. H là bí mật ngược lại: luôn được viết mà không bao giờ đọc. Hôtel đọc là “ôtel”. J chỉ có âm mềm, giống hệt g mềm: jour. Còn k là vị khách hiếm trong tiếng Pháp, dành cho những từ như kilo đến từ ngôn ngữ khác.
« gé ». Chữ hoa G: đường cong như chữ C, tiếp tục lên tới cái móc ở giữa, rồi một gạch ngắn vào trong. Chữ thường g: phần tròn như c, rồi cái đuôi kéo xuống bên phải, cuộn sang trái dưới dòng. Cứng trước a, o, u: gare. Mềm trước e, i: girafe.
« ache ». Chữ hoa: hai nét dọc, rồi gạch ngang nối giữa. Chữ thường h: nét dọc cao, rồi một vòm từ giữa nét ấy sang phải và đi xuống. Luôn viết, không bao giờ đọc: hôtel là “ôtel”.
i là « i »: nét dọc, rồi dấu chấm. j là « ji »: nét dọc lặn xuống dưới dòng và cuộn sang trái, rồi dấu chấm. Chữ hoa J không có chấm nhưng cuộn giống vậy. j luôn mềm: jour.
« ka ». Nét dọc trước, rồi hai nét chéo gặp nhau ở giữa: một nét từ trên bên phải đi vào, một nét đi ra xuống dưới bên phải. Chữ hiếm trong tiếng Pháp, dành cho từ mượn: kilo.
l là « elle »: chữ hoa, nét dọc và một chân sang phải; chữ thường l, một nét với cái cuộn nhỏ ở dưới. m là « emme »: chữ hoa, bốn nét: lên, xuống tới giữa, lên, xuống; chữ thường m, một nét dọc và hai vòm.
| Chữ cái | Tên tiếng Pháp | Đọc thế nào | Trong từ |
|---|---|---|---|
| G g | gé | g cứng, hoặc mềm như “gi” trong “giờ” | gare, girafe |
| H h | ache | câm, luôn luôn | hôtel |
| I i | i | “i” như trong “đi” | île |
| J j | ji | như “gi” trong “giờ” | jour |
| K k | ka | như “c” trong “cá” | kilo |
| L l | elle | “l” trong “làm” | lune |
| M m | emme | “m” trong “mẹ” | mère |
| Cách viết | Âm | Từ |
|---|---|---|
| g + a, o, u | g cứng như trong “gà” | gare, gomme |
| g + e, i | mềm, như “gi” trong “giờ” | girafe, âge |
| j | luôn là âm mềm | jour, jeudi |
| h | hoàn toàn không có âm | hôtel, homme |
la garenhà ga
un jour à l’hôtelmột ngày ở khách sạn
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| gare | nhà ga | La gare de Lille. Nhà ga Lille. |
| girafe | hươu cao cổ | La girafe a un bébé. Hươu cao cổ có một con non. |
| hôtel | khách sạn | L’hôtel de la gare. Khách sạn nhà ga. |
| île | hòn đảo | L’île de Ré. Đảo Ré. |
| jour | ngày | Un jour de fête. Một ngày lễ. |
| kilo | ki-lô, cân | Un kilo de miel, madame. Một cân mật ong, thưa bà. |
| lune | mặt trăng | La lune et le lac. Mặt trăng và cái hồ. |
| mère | mẹ | La mère de Léa. Mẹ của Léa. |
| lac | hồ | Le lac Léman. Hồ Léman. |
| midi | trưa, mười hai giờ trưa | Il est midi. Bây giờ là mười hai giờ trưa. |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:
- chọn đáp án: 3
- tô chữ: 3
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Trong từ nào chữ g đọc MỀM, như âm j?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.