Từ T đến Z, và những chữ cái im lặng ở cuối từ

Bảy chữ cái cuối cùng, và phần cuối của từ

Hôm nay bảy chữ, từ T đến Z, và bảng chữ cái đã đủ. Tên của chúng: t là « té », u là « u », v là « vé », w là « double vé » (v kép, không phải u kép), x là « ixe », y là « i grec » (i Hy Lạp) và z là « zède ». Nguyên âm u bạn đã gặp trong une, ruelune: môi tròn như “u” nhưng lưỡi đặt như “i”. Xong chữ cái, đây là quy tắc khiến tiếng Pháp viết dài hơn đọc: phần cuối của từ thường được viết nhưng không đọc. petit kết thúc bằng t mà bạn không bao giờ nghe, grand bằng d câm, trop bằng p câm, nez bằng z câm. Số nhiều thêm s (vélos) hoặc x (yeux), và cũng không nghe thấy. Một chữ làm thay đổi tất cả: e cuối tự nó câm, nhưng nó ĐÁNH THỨC phụ âm đứng trước. petit đọc “pơ-ti”; petite đọc “pơ-tit”.

« té ». Chữ hoa T: gạch ngang trên cùng trước, rồi nét dọc từ giữa gạch xuống. Chữ thường t: nét dọc thấp hơn chiều cao đầy đủ, có móc nhỏ ở đáy, rồi gạch ngang cắt qua. Câm ở cuối petit, nghe rõ trong taxipetite.

« u ». Chữ hoa U: xuống bên trái, vòng qua đáy và lên bên phải, một nét. Chữ thường u: cái chén giống vậy, rồi một nét ngắn xuống ở bên phải. Âm: môi như “u”, lưỡi như “i”: tu, une, rue.

« vé » và « double vé ». V: hai nét chéo gặp nhau ở đáy, nét trái trước. W: hai chữ v cạnh nhau, bốn nét không nhấc bút. Chữ w hiếm và thường đọc là v: wagon.

« ixe ». Hai nét cắt nhau: từ trên trái xuống dưới phải, rồi từ trên phải xuống dưới trái. Ở giữa từ đọc “ks”: taxi. Ở cuối từ nó câm và thường là dấu số nhiều: yeux.

« i grec », chữ i Hy Lạp. Chữ hoa Y: hai nét chéo ngắn gặp nhau ở giữa, rồi nét dọc xuống. Chữ thường y: nét chéo ngắn xuống bên phải, rồi nét dài từ trên bên phải lặn xuống dưới dòng. Đứng một mình đọc “i”; trước nguyên âm đọc như “y” trong “yêu”: yeux.

« zède ». Ba nét không nhấc bút: gạch trên sang phải, nét chéo xuống dưới trái, gạch dưới sang phải. Âm z rung ở đầu (zéro), câm ở cuối từ (nez).

Chữ cáiTên tiếng PhápĐọc thế nàoTrong từ
T t“t” như trong “tôi”, không bật hơitaxi
U uumôi tròn như “u”, lưỡi đặt như “i”tu
V v“v” như trong “và”vélo
W wdouble vév trong đa số từ; w chỉ trong từ mượn tiếng Anhwagon
X xixe“ks” trong từ; câm ở cuốitaxi, yeux
Y yi grec“i”; trước nguyên âm như “y” trong “yêu”yeux
Z zzèdez rung; câm ở cuối từzéro, nez
Chữ cuốiNghe thấy gìTừ
tkhông gì cảpetit, lit
dkhông gì cảgrand, pied
pkhông gì cảtrop, sirop
skhông gì cả; đó là dấu số nhiềuvélos, tapis
xkhông gì cả; dấu số nhiều thứ haiyeux, prix
zkhông gì cảnez, riz
ekhông gì cả, nhưng phụ âm trước nó được đọcpetite, vite
Giống đựcGiống cáiChữ e đánh thức gì
petitpetiteâm t
grandgrandeâm d
grisgriseâm s, đọc z giữa hai nguyên âm

un grand taximột chiếc taxi lớn

les yeux du bébéđôi mắt của em bé

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
tubạn, cậu (thân mật, một người)Tu es à Nice ?
Bạn đang ở Nice à?
unmột; mạo từ không xác địnhUn taxi, vite !
Một chiếc taxi, nhanh lên!
véloxe đạpLe vélo de Zoé.
Xe đạp của Zoé.
wagontoa tàuLe wagon est vide.
Toa tàu trống không.
taxixe taxiUn taxi à la gare.
Một chiếc taxi ở nhà ga.
yeuxđôi mắtLes yeux de Léa.
Đôi mắt của Léa.
zérokhông (0)Zéro sel, zéro sucre.
Không muối, không đường.
petitnhỏ, bé (giống cái: petite)Un petit dé.
Một con xúc xắc nhỏ.
petitenhỏ, bé (giống cái)Une petite île.
Một hòn đảo nhỏ.
grandto, lớn, cao (giống cái: grande)Un grand lac.
Một cái hồ lớn.
tropquá, quá nhiềuTrop de sel !
Quá nhiều muối!
vitenhanh, mauVite, le taxi !
Nhanh lên, taxi kìa!

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 10 bài tập:

  • chọn đáp án: 3
  • tô chữ: 3
  • điền vào chỗ trống: 2
  • nối cặp: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Trong một từ dưới đây, phụ âm cuối được viết nhưng KHÔNG đọc. Từ nào?

  1. trop
  2. sel
  3. sac
  4. vite

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.