b, d, f, r, s, v, z và c, g đọc cứng

Thêm chín phụ âm

Hôm nay: b, c, d, f, g, r, s, v, z. Cùng với mười chữ của bài 1, đây là mười chín trong hai mươi mốt chữ cái tiếng Ý – đủ để viết phần lớn các từ. Hãy học cả tên tiếng Ý của chúng – bạn cần để đánh vần tên mình: bi, ci, di, effe, gi, erre, esse, vu, zeta. b, d và v đọc gần như tiếng Việt, f đọc như “ph”: vino.

B hoa: nét đứng, rồi hai vòng bụng, vòng trên nhỏ hơn. b thường: một nét đứng cao với một vòng bụng ở dưới. C là một nét cong hở về bên phải.

D hoa: nét đứng, rồi một vòng bụng lớn. d thường: phần tròn trước, rồi nét đứng cao bên phải – chữ b quay ngược. F hoa: chữ E không có nét ngang dưới cùng. f thường: một nét móc từ trên xuống, rồi một nét ngang ngắn.

G hoa: chữ C có thêm một nét ngang ngắn quay vào trong. g thường: phần tròn, rồi cái đuôi dưới dòng cong sang trái. R hoa: chữ P có thêm một chân. r thường: một nét đứng ngắn và một vai nhỏ.

S là một nét uốn như con rắn: phía trên cong sang trái, phía dưới cong sang phải. V: hai nét xiên gặp nhau ở dưới.

Z là ba nét thành một đường zíc zắc: nét ngang trên, nét xiên xuống bên trái, nét ngang dưới.

Chữ cáiTên tiếng ÝTrong từ
B bbibene
C ccicasa
D ddidado
F feffefiore
G ggigola
R rerrerosa
S sessesole
V vvuvino
Z zzetazero

c và g trước a, o, u: luôn đọc cứng

Trước a, o và u, c đọc như “k” và g đọc như “g” trong “ga”: casa, cosa, gola, gufo. Trước e và i, cả hai chữ đổi âm – đó là bài đầu của phần sau. Cho tới lúc đó, mọi ca, co, cu bạn gặp đều đọc là “ca, co, cu” như tiếng Việt.

Cách viếtÂmTừ
ca, co, cuk (như “c” tiếng Việt)casa, cosa
ga, go, gug như trong “ga”gola, gufo
rrung đầu lưỡirosa, verde
zdz hoặc tszero

r là âm rung đầu lưỡi và luôn được đọc, kể cả trước phụ âm: verde. Đừng đọc nó như “r” của Hà Nội (giống “d”). z là một âm đôi: “dz” trong zero, “ts” trong những từ khác. s ở đầu từ là âm “x” rõ ràng: sole.

la casa, la cosa, il gufongôi nhà, đồ vật, con cú

Vino rosso o bianco?Rượu vang đỏ hay trắng?

Từ vựng của bài này

TừNghĩaVí dụ
la casangôi nhàUna casa rossa.
Một ngôi nhà màu đỏ.
la cosađồ vật, điềuUna cosa bella.
Một điều đẹp đẽ.
il gufocon cúIl gufo e la luna.
Con cú và mặt trăng.
la golacổ họngMal di gola.
Đau họng.
la rosahoa hồngUna rosa per Anna.
Một bông hồng tặng Anna.
il solemặt trờiIl sole e il mare.
Mặt trời và biển.
il vinorượu vangUn vino rosso.
Một loại vang đỏ.
il dadoxúc xắcTira il dado!
Tung xúc xắc đi!
benekhỏe, tốtMolto bene!
Rất tốt!
lo zerosố khôngZero gradi.
Không độ.
verdemàu xanh láUna mela verde.
Một quả táo xanh.
il fiorebông hoaUn fiore per la mamma.
Một bông hoa tặng mẹ.

Bài tập

Trong ứng dụng, bài học này có 12 bài tập:

  • chọn đáp án: 4
  • tô chữ: 4
  • điền vào chỗ trống: 2
  • nối cặp: 1
  • nghe và gõ: 1

Thử bài đầu tiên

Người Ý gọi chữ cái nào là “erre”?

  1. z
  2. r
  3. s
  4. v

Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.