Mười chữ cái, đọc theo kiểu Ý
Tiếng Ý được viết bằng chữ cái Latinh mà bạn đã biết. Tiếng Ý có hai mươi mốt chữ cái riêng; năm chữ nữa (j, k, w, x, y) chỉ có trong từ nước ngoài – bài 3. Tin vui là chính tả tiếng Ý rất “thật thà”: gần như chữ nào cũng được đọc, và từ được đọc đúng như khi viết. Hôm nay: năm nguyên âm a, e, i, o, u và các phụ âm m, n, l, p, t, cả chữ hoa lẫn chữ thường. Mười chữ này đã ghép được những từ thật: mano (bàn tay), luna (mặt trăng), pane (bánh mì).
A hoa: hai nét xiên gặp nhau ở trên, rồi nét ngang. a thường: phần tròn trước, rồi một nét ngắn kéo xuống bên phải. E hoa: một nét đứng và ba nét ngang. e thường: nét ngang nhỏ trước, rồi uốn lên, vòng qua trên và vòng xuống bên trái.
I hoa: một nét thẳng. i thường: một nét ngắn, rồi dấu chấm. O là một nét tròn khép lại ở chỗ bắt đầu.
U hoa: kéo xuống, vòng tròn ở dưới rồi đi lên. u thường: cũng nét cong ấy, rồi một nét ngắn kéo xuống bên phải.
| Chữ cái | Đọc thế nào | Trong từ |
|---|---|---|
| A a | như “a” trong “ba” | mano |
| E e | như “e” hoặc “ê” | mela |
| I i | như “i” | limone |
| O o | như “o” hoặc “ô” | molto |
| U u | như “u” | luna |
M hoa: hai nét đứng với chữ V ở giữa. m thường: một nét đứng ngắn và hai vòm. N hoa: hai nét đứng nối bằng một nét xiên. n thường: một nét đứng ngắn và một vòm.
L hoa: nét đứng, rồi nét chân sang phải. l thường: một nét cao có móc nhỏ ở dưới. P hoa: nét đứng và một vòng bụng ở trên. p thường: một nét kéo xuống dưới dòng, rồi vòng bụng.
T hoa: nét ngang ở trên, rồi nét đứng ở giữa. t thường: một nét cao cong sang phải ở dưới, rồi một nét ngang ngắn cắt qua.
| Chữ cái | Tên tiếng Ý | Trong từ |
|---|---|---|
| M m | emme | melone |
| N n | enne | lana |
| L l | elle | lupo |
| P p | pi | pianta |
| T t | ti | tela |
m, n và l đọc như tiếng Việt. p và t không bật hơi: t là “t” chứ không phải “th” – tempo, pianta. Và mọi nguyên âm đều được đọc rõ, kể cả khi không mang trọng âm: pane kết thúc bằng một âm e rõ ràng, molto bằng một âm o rõ ràng. Âm cuối không bao giờ bị nuốt.
la mano, la luna, il panebàn tay, mặt trăng, bánh mì
Una mela e un limone.Một quả táo và một quả chanh.
Từ vựng của bài này
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| la mano | bàn tay | La mia mano. Bàn tay của tôi. |
| la mela | quả táo | Una mela e un melone. Một quả táo và một quả dưa. |
| la luna | mặt trăng | La luna piena. Trăng tròn. |
| la lana | len | Una mantella in lana. Một chiếc áo choàng len. |
| il pane | bánh mì | Il pane e l'olio. Bánh mì và dầu ô liu. |
| la tela | vải; tấm toan vẽ | La tela e il pennello. Tấm toan và cây cọ. |
| il tempo | thời gian; thời tiết | Tanto tempo! Lâu quá! |
| il lupo | con sói | Il lupo e la luna. Con sói và mặt trăng. |
| molto | rất; nhiều | Molto lontano. Rất xa. |
| il limone | quả chanh | Il limone e la mela. Quả chanh và quả táo. |
| la pianta | cây, cây trồng | Una pianta alta. Một cái cây cao. |
| il melone | quả dưa lưới | Tutto il melone! Cả quả dưa! |
Bài tập
Trong ứng dụng, bài học này có 12 bài tập:
- chọn đáp án: 4
- tô chữ: 4
- điền vào chỗ trống: 2
- nối cặp: 1
- nghe và gõ: 1
Thử bài đầu tiên
Người Ý gọi chữ cái nào là “emme”?
Đáp án, các bài tập còn lại, âm thanh và tiến độ của bạn nằm trong ứng dụng – miễn phí ở A0 và A1.